Sắp thi TOEIC®: Quy tắc, ví dụ và những lỗi thường gặp
Flow Exam team
Cấu trúc “Be going to” dùng để diễn tả một kế hoạch đã được định sẵn hoặc một sự việc mà ta thấy có dấu hiệu sắp xảy ra.
Trong bài thi TOEIC®, bạn sẽ gặp cấu trúc này chủ yếu ở Phần 5 và Phần 6 khi phải lựa chọn giữa các dạng thức khác nhau của thì tương lai.
Ví dụ:
- "The manager is going to review the proposal tomorrow"
Giám đốc sẽ xem xét đề xuất vào ngày mai.
Bẫy chính là gì? Nhầm lẫn giữa "be going to" và "will" trong khi các dấu hiệu thời gian hoặc ngữ cảnh đã chỉ rõ đây là một dự định đã được chuẩn bị trước.
Hai chức năng chính của "be going to"
Be going to được sử dụng trong hai tình huống cụ thể mà bạn cần nhận biết được.
Diễn tả ý định hoặc kế hoạch
Bạn sử dụng "be going to" khi ai đó đã quyết định làm điều gì đó. Quyết định đã được đưa ra trước thời điểm bạn nói.
- "We are going to launch the new product next quarter."
Chúng tôi sẽ ra mắt sản phẩm mới vào quý tới. - "She is going to attend the conference in Tokyo."
Cô ấy sẽ tham dự hội nghị ở Tokyo.
Người nói đã suy nghĩ và lên kế hoạch trước. Đây không phải là một quyết định tức thời, tự phát.
Đưa ra dự đoán dựa trên bằng chứng
Khi bạn nhìn thấy những dấu hiệu cụ thể báo hiệu điều gì đó sắp xảy ra, bạn sử dụng "be going to". Điều này khác với một sự phỏng đoán đơn thuần.
- Look at those clouds. It is going to rain."
Nhìn những đám mây kia kìa. Trời sắp mưa rồi. - "The sales figures are terrible. The company is going to lose money this quarter."
Số liệu bán hàng thật tệ. Quý này công ty sẽ bị lỗ.
Trong bài thi TOEIC®, ngữ cảnh này thường xuất hiện trong email hoặc báo cáo khi ai đó đưa ra nhận xét về một tình huống có thể quan sát được.
Cấu trúc và các dạng thức
Unknown block type "table", specify a component for it in the `components.types` option
Lưu ý:
- Động từ "be" phải hòa hợp với chủ ngữ (am/is/are)
- "Going to" giữ nguyên
- Động từ theo sau luôn ở dạng nguyên mẫu (base form/infinitive không có "to")
Ví dụ:
- "The team is going to prepare the presentation tonight."
Đội nhóm sẽ chuẩn bị bài thuyết trình tối nay. - "Are you going to join the meeting?"
Bạn có tham gia cuộc họp không?
Các bẫy kinh điển trong Phần 5
Những gì chúng tôi thường thấy ở các thí sinh mà chúng tôi đồng hành: Ba lỗi sai thường xuyên xuất hiện liên quan đến "be going to" trong bài thi TOEIC®.
Quên trợ động từ "be"
- Sai: "I going to contact the supplier tomorrow."
- Đúng: "I am going to contact the supplier tomorrow."
Trong Phần 5, bạn sẽ thấy các lựa chọn như:
(A) going to contact (B) am going to contact (C) will contact (D) contact.
Nếu ngữ cảnh chỉ ra một dự định đã được chuẩn bị, đáp án (B) là chính xác.
Thêm "to" sau "going to"
- Sai: "She is going to to call the office."
- Đúng: "She is going to call the office."
"To" đã là một phần của "going to". Động từ theo sau phải ở dạng nguyên mẫu, không bao giờ là dạng nguyên thể có "to" (full infinitive).
Nhầm lẫn với thì hiện tại tiếp diễn của động từ "go"
- "I am going to Paris next week."
Tôi sẽ đi Paris tuần sau -> hành động di chuyển vật lý - "I am going to visit Paris next week."
Tôi sẽ đi thăm Paris tuần sau -> ý định tương lai
Trong trường hợp đầu tiên, "going" là động từ chính. Trong trường hợp thứ hai, đó là cấu trúc tương lai với "be going to". Trong bài thi TOEIC®, ngữ cảnh quyết định tất cả.
Be going to so với will: Cách lựa chọn
Ngay cả với những thí sinh đã sử dụng nền tảng luyện thi do trường cung cấp, sự nhầm lẫn giữa "be going to" và "will" vẫn là một vấn đề lớn ở Phần 5. Và đây chính là chỗ nhiều người bị gài bẫy.
Unknown block type "table", specify a component for it in the `components.types` option
Khi nào nên dùng "be going to":
- next week/month/year (khi có kế hoạch đã được thiết lập)
- tomorrow (nếu được đề cập trong ngữ cảnh chuẩn bị)
- soon (khi nói về một dự án đang được tiến hành)
Ví dụ:
- "The CEO is going to announce the restructuring plan tomorrow."
CEO sẽ công bố kế hoạch tái cơ cấu vào ngày mai.
Trên Flow Exam, bạn có thể luyện tập trực tiếp chủ đề Thì Tương Lai trong Phần 5, với hàng ngàn câu hỏi theo định dạng chuẩn. Nếu bạn gặp khó khăn với chủ đề này, bạn sẽ không bao giờ mắc lại những lỗi tương tự nữa.
Checklist nhanh cho bài thi TOEIC®
Khi bạn phân vân giữa "be going to" trong Phần 5 hoặc 6, hãy tự hỏi bản thân những câu hỏi sau:
Bước 1: Nhận diện ngữ cảnh thời gian
- Có dấu hiệu chỉ tương lai không? (tomorrow, next week, soon)
- Ngữ cảnh có nói về một kế hoạch hay một ý định không?
Bước 2: Tìm kiếm bằng chứng về ý định
- Văn bản có đề cập đến một quyết định đã được đưa ra chưa?
- Có các dấu hiệu rõ ràng về một sự kiện sắp tới không?
Bước 3: Kiểm tra cấu trúc
- Trợ động từ "be" đã có mặt và chia đúng chưa?
- Động từ sau "going to" ở dạng nguyên mẫu chưa?
- Không có trường hợp dùng hai lần "to" chứ?
Bước 4: Loại trừ các bẫy
- Nếu đó là một quyết định tức thời → loại bỏ "be going to", giữ lại "will"
- Nếu đó chỉ là một phỏng đoán đơn thuần → loại bỏ "be going to"
- Nếu chủ ngữ ở dạng số nhiều → loại bỏ "is going to", giữ lại "are going to"
Lỗi thường gặp cần tránh
Unknown block type "table", specify a component for it in the `components.types` option
Điều chúng tôi thường quan sát được ở sinh viên: họ quên rằng các lịch trình cố định (tàu lửa, chuyến bay, giờ mở cửa) không bao giờ dùng "be going to" trong bài thi TOEIC®. Luôn luôn dùng thì hiện tại đơn, dù đó là sự việc trong tương lai.
- "The workshop starts at 2 PM tomorrow."
Buổi hội thảo bắt đầu lúc 2 giờ chiều mai.
Không dùng "is going to start" ở đây, dù là ngày mai.
Sẵn sàng luyện tập chưa?
Bây giờ bạn đã nắm vững các quy tắc và cạm bẫy của "be going to", đã đến lúc thực hành trong điều kiện thực tế. Trên Flow Exam, chủ đề Thì Tương Lai trong Phần 5 cho phép bạn luyện tập y hệt như ngày thi thật.
Một vài siêu năng lực của nền tảng Flow Exam:
- 150 mẹo (tips) độc quyền thực sự đúc kết từ kinh nghiệm của hơn 500 thí sinh đạt +950 điểm TOEIC®: rõ ràng, cụ thể, đã được kiểm thử và xác nhận trên thực tế.
- Hệ thống luyện tập thông minh, điều chỉnh bài tập theo hồ sơ của bạn và luyện tập trực tiếp những chủ đề bạn mắc lỗi nhiều nhất. Kết quả → tiến bộ nhanh hơn 3,46 lần so với các nền tảng truyền thống.
- Lộ trình học tập siêu cá nhân hóa: luyện tập tập trung chỉ vào những câu hỏi và chủ đề làm bạn mất điểm → điều chỉnh liên tục để thích ứng với sự phát triển trình độ của bạn.
- Thống kê cá nhân hóa trên +200 chủ đề chi tiết (trạng từ, đại từ, từ nối,…)
- Chế độ Điều kiện thực tế y hệt như Ngày thi (đọc hướng dẫn trong phần Listening, bấm giờ, v.v.) → Bạn có thể kích hoạt bất cứ lúc nào.
- Flashcards tạo tự động từ chính những lỗi sai của bạn, và được tối ưu hóa bằng phương pháp J (lặp lại ngắt quãng) để ghi nhớ bền vững và không bỏ sót bất cứ điều gì.
- Đảm bảo +300 điểm TOEIC®. Nếu không, chúng tôi hoàn lại toàn bộ tiền cho bạn.