Future Perfect TOEIC®: Hiểu rõ, Sử dụng thành thạo và Không còn mắc lỗi nữa
Flow Exam team
Thì tương lai hoàn thành (future perfect, hay futur antérieur trong tiếng Pháp) diễn tả một hành động sẽ kết thúc tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
Trong bài thi TOEIC®, phần này xuất hiện ở Phần 5, 6 và 7, thường đi kèm với các dấu hiệu thời gian như "by next week" (trước tuần tới) hoặc "by the time" (vào lúc).
Ví dụ điển hình:
- "The team will have completed the project by Friday"Đội ngũ sẽ hoàn thành dự án trước thứ Sáu.
Một lỗi thường gặp? Đó là nhầm lẫn giữa thì tương lai hoàn thành ("will have + phân từ hai") với thì tương lai đơn ("will + động từ nguyên mẫu") khi có một dấu hiệu thời gian cụ thể đi kèm.
Cấu trúc và cách hình thành thì Tương lai hoàn thành
Thì tương lai hoàn thành (future perfect) được hình thành bằng cách sử dụng will have + quá khứ phân từ của động từ. Cấu trúc này giữ nguyên cho tất cả các chủ ngữ (I, you, he, she, it, we, they).
| Gói cước | Cấu trúc | Ví dụ TOEIC® |
|---|---|---|
| Xác nhận | Chủ ngữ + sẽ có + phân từ hai | Cô ấy sẽ hoàn thành báo cáo trước 5 giờ chiều. Elle aura terminé le rapport à 17h. |
| Phủ định | Chủ ngữ + sẽ không + đã (dạng quá khứ phân từ) | Thứ Hai, họ vẫn chưa nhận được lô hàng đâu. |
| Câu hỏi | {sujet} + sẽ + có + phân từ hai | Bạn sẽ xem xét xong hợp đồng trước ngày mai chứ? |
Dạng rút gọn "will have" thường trở thành 'll have trong văn nói. Trong bài thi TOEIC®, bạn sẽ chủ yếu thấy dạng đầy đủ ở Phần 5 và 6.
Khi nào sử dụng thì tương lai hoàn thành (future perfect) trong bài thi TOEIC®
Thì Tương lai Hoàn thành (Future Perfect) phục vụ một mục đích rất cụ thể: diễn tả một hành động sẽ được hoàn tất trước một thời điểm nhất định trong tương lai. Ba ngữ cảnh sau thường xuyên xuất hiện trong các câu hỏi TOEIC®:
Hoàn thành công việc trước thời hạn
- "The construction company will have completed the renovation by December 31st."Công ty xây dựng sẽ hoàn thành việc cải tạo trước ngày 31 tháng 12.
Hành động hoàn thành trước một hành động tương lai khác
- "By the time you arrive, I will have prepared all the documents."Đến khi bạn đến, tôi sẽ chuẩn bị xong tất cả tài liệu rồi.
Thời gian hoàn thành tại một thời điểm trong tương lai
- "Tháng tới, cô ấy sẽ làm việc ở đây được mười năm."Tháng tới, cô ấy sẽ làm việc ở đây được mười năm.
Đối với các học viên mà chúng tôi hỗ trợ, sự nhầm lẫn thường xuất phát từ việc dịch word-by-word (từng chữ một) từ tiếng mẹ đẻ của họ. Trong tiếng Anh, thì tương lai hoàn thành (future perfect) bắt buộc phải được sử dụng bất cứ khi nào một dấu hiệu thời gian ấn định một mốc giới hạn trong tương lai (ví dụ: by, before, by the time). Trong tiếng mẹ đẻ của học viên, đôi khi họ dùng thì tương lai đơn, điều này tạo ra một nhận thức sai lầm.
Các dấu hiệu thời gian yêu cầu thì tương lai hoàn thành
Certains marqueurs temporels sont des signaux directs pour le future perfect en Partie 5. Dès que tu les repères, tu sais quel temps choisir.
| Dấu thời gian | Ví dụ TOEIC® | Cạm bẫy cần tránh |
|---|---|---|
| vào {moment précis} | Chúng tôi sẽ ra mắt sản phẩm vào quý tới. | Không sử dụng "sẽ ra mắt" |
| khi + hành động | Trước khi cuộc họp bắt đầu, anh ấy sẽ xem xét xong tất cả các đề xuất. | Không trộn lẫn với "when" + hiện tại |
| trước + thời điểm trong tương lai | Hóa đơn sẽ được gửi xong trước thứ Sáu. | Không nhầm lẫn với thì hiện tại hoàn thành (present perfect) |
| trong + khoảng thời gian (cho một giai đoạn đã hoàn thành) | Chỉ hai tháng nữa, công ty sẽ tròn 50 năm thành lập. Dans deux mois, l'entreprise aura été en activité pendant 50 ans. | Phân biệt rõ ràng giữa thời gian đã hoàn thành và mục tiêu tương lai |
Les erreurs fréquentes de la Partie 5
| Lỗi | Tại sao đây là điều sai lầm | Chỉnh sửa | Bối cảnh TOEIC® |
|---|---|---|---|
| Họ sẽ hoàn thành trước 6 giờ tối. | "By" áp đặt một hành động đã được hoàn thành | Họ sẽ hoàn thành vào lúc 6 giờ tối. | Thời hạn chót cụ thể |
| Cô ấy đã hoàn thành nhiệm vụ. | Quá khứ phân từ không chính xác | Cô ấy sẽ hoàn thành nhiệm vụ. | Thể của động từ |
| Đến năm sau, chúng tôi sẽ hoạt động tại 10 quốc gia. | Thời gian đã hoàn thành chưa được đánh dấu | Đến năm sau, chúng tôi sẽ hoạt động tại 10 quốc gia. | Thời gian liên tục |
| Quản lý đã phê duyệt việc này chưa? | Thứ tự từ không chính xác | Liệu người quản lý đã phê duyệt điều này chưa? | Câu hỏi |
Một lỗi thường gặp khác -> Một email đề cập đến thời hạn ("Please submit your application by March 15th") theo sau là một câu điền vào chỗ trống. Nếu câu nói về một hành động đã hoàn thành trước ngày đó, bạn phải chọn thì tương lai hoàn thành (future perfect).
Tương lai hoàn thành so với các thì tương lai khác
Phần 5 nổi tiếng với việc đưa ra nhiều dạng thức của tương lai trong các lựa chọn trả lời. Đây là cách để bạn đưa ra quyết định sáng suốt.
Tương lai hoàn thành (Future perfect) và Tương lai đơn (Simple future)
- Thì tương lai đơn (will + động từ nguyên mẫu) : hành động xảy ra trong tương lai mà không có thông tin cụ thể về sự hoàn thành
- Thì tương lai hoàn thành (will have + participe passé) : hành động hoàn tất trước một thời điểm cụ thể nào đó
Ví dụ:
- "The team will send the report tomorrow." (thì tương lai đơn, hành động trong tương lai)Ngày mai đội sẽ gửi báo cáo.
- "The team will have sent the report by tomorrow." (thì tương lai hoàn thành, hành động hoàn tất trước ngày mai)Đội ngũ sẽ gửi báo cáo xong trước ngày mai.
Tương lai hoàn thành và tương lai tiếp diễn
- Thì tương lai tiếp diễn (will be + V-ing) : hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai
- Thì tương lai hoàn thành (Future perfect) : hành động kết thúc trước một thời điểm trong tương lai
Ví dụ:
- "At 3 PM, I will be attending a conference." (đang diễn ra lúc 15h)Vào lúc 15h, tôi sẽ tham dự một hội nghị.
- "By 3 PM, I will have attended the conference." (hoàn thành trước 3 giờ chiều)Đến 3 giờ chiều, tôi đã tham dự xong hội nghị.
Điều chúng tôi quan sát thấy ở các ứng viên của mình: họ ít do dự hơn khi họ chỉ tự hỏi một câu: "Hành động đó đã kết thúc vào thời điểm được đề cập chưa?" Nếu có, đó là thì tương lai hoàn thành (future perfect). Nếu hành động đó đang diễn ra, đó là thì tương lai tiếp diễn (future continuous).
Checklist thực hành cho Phần 5
Trước một câu hỏi Phần 5 liên quan đến thì tương lai hoàn thành (future perfect), hãy áp dụng phương pháp này:
1. Nhận diện các dấu hiệu về thời gian
Tìm kiếm: by, before, by the time, until. Sự xuất hiện của chúng gợi ý việc sử dụng thì future perfect.
2. Xác định thời điểm tham chiếu
Nội dung này có đề cập đến thời hạn, ngày chót, hay hành động nào khác trong tương lai không?
3. Xác định liệu hành động đó có hoàn tất hay không
Hành động này cần được thực hiện trước thời điểm này không? Nếu có, sử dụng thì tương lai hoàn thành.
4. Kiểm tra cấu trúc
Sẽ sử dụng + phân từ hoàn thành (và không phải "will have + động từ nguyên mẫu" hay "will has + phân từ hoàn thành").
5. Loại bỏ các cạm bẫy
Trong Phần 5, các câu trả lời sai thường bao gồm: thì tương lai đơn (will + động từ nguyên mẫu), thì hiện tại hoàn thành (have/has + phân từ hai), hoặc một dạng phân từ hai không chính xác.
Ứng dụng trong Phần 6 và 7
Trong Phần 6 (điền vào chỗ trống), thì tương lai hoàn thành xuất hiện trong các email công việc hoặc thông báo nội bộ đề cập đến các dự án, thời hạn hoặc các cột mốc quan trọng.
Ví dụ điển hình:
- "Gửi đội ngũ, trước cuối Quý 2, chúng tôi sẽ _____ phần mềm mới cho tất cả các phòng ban."
(A) sẽ triển khai (B) sẽ triển khai xong (C) đã triển khai (D) đang triển khai
Đáp án: (B)
Giải thích -> "Vào cuối Quý 2" đòi hỏi một hành động phải hoàn thành trước thời hạn đó.
Trong Phần 7 (đọc hiểu), bạn không cần chọn một thì động từ, mà là hiểu ý nghĩa của thì tương lai hoàn thành (future perfect) hàm ý.Nếu một đoạn văn nói "The facility will have been inspected by June 1st" (Cơ sở sẽ được kiểm tra xong trước ngày 1 tháng 6), điều này có nghĩa là việc kiểm tra sẽ hoàn tất rồi vào ngày 1 tháng 6, chứ không phải là nó sẽ diễn ra vào ngày đó. Sự khác biệt tinh tế này có thể thay đổi câu trả lời cho một câu hỏi đọc hiểu.
Những ứng viên tiến bộ nhanh nhất có một điểm chung: họ luyện tập với các câu hỏi định dạng TOEIC® thực tế, chứ không phải các bài tập ngữ pháp tiếng Anh chung chung.Sự khác biệt là gì? Các bài tập TOEIC® sử dụng từ vựng kinh doanh chuyên biệt và các tình huống công việc thực tế (báo cáo, cuộc họp, ngân sách, thời hạn). Kết quả: phản xạ vững chắc hơn nhiều trong ngày thi.
Sẵn sàng luyện tập chưa?
Thì tương lai hoàn thành là một thì ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, nhưng lại xuất hiện thường xuyên trong bài thi TOEIC®, đặc biệt là liên quan đến thời hạn (deadlines) và các dự án. Việc nhận diện các dấu hiệu thời gian và phản ứng ngay lập tức chính là mấu chốt của vấn đề.
Trên Flow Exam, bạn có thể luyện tập ngay phần chủ đề Thời gian Tương lai (Temps du Futur) trong Phần 5, với hàng ngàn câu hỏi có định dạng giống hệt bài thi TOEIC® chính thức. Vì vậy, nếu bạn gặp khó khăn với chủ đề này, bạn sẽ không bao giờ mắc lại những lỗi sai tương tự nữa.
Một vài siêu năng lực của nền tảng Flow Exam:
- 150 mẹo thực sự độc quyền rút ra từ kinh nghiệm của hơn 500 thí sinh đạt điểm +950 TOEIC®: rõ ràng, cụ thể, đã được kiểm chứng và xác nhận trong thực tế.
- Hệ thống luyện tập thông minh, tự động điều chỉnh bài tập phù hợp với hồ sơ của bạn và tập trung trực tiếp vào những chủ đề bạn mắc lỗi nhiều nhất. Kết quả → tiến bộ nhanh hơn 3,46 lần so với các nền tảng truyền thống.
- Lộ trình học tập siêu cá nhân hóa : chỉ luyện tập tập trung vào những câu hỏi và chủ đề khiến bạn bị trừ điểm → liên tục điều chỉnh để thích ứng với sự tiến bộ trình độ của bạn.
- Thống kê chuyên sâu về +200 chủ đề cụ thể (trạng từ, đại từ, từ nối,…)
- Chế độ thi Thật y hệt ngày thi chính thức (đọc hướng dẫn phần Listening, tính giờ, v.v.) → Bạn có thể kích hoạt bất cứ lúc nào.
- Flashcards được tạo tự động dựa trên những lỗi sai của bạn, được tối ưu hóa bằng phương pháp J (lặp lại ngắt quãng) giúp ghi nhớ bền vững và không bao giờ quên.
- Đảm bảo +300 điểm TOEIC®. Nếu không đạt, chúng tôi hoàn lại toàn bộ học phí cho bạn.