Giáo viên của flowexam.com đang giảng giải về thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn bằng tiếng Anh trên bảng đen, kèm theo ví dụ dành cho luyện thi TOEIC®

Thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn: Hướng dẫn toàn diện để chinh phục kỳ thi TOEIC®

(Cập nhật: 2 tháng 4, 2026)

Flow Exam team

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn kết nối một hành động trong quá khứ với hiện tại. Điểm đặc biệt của nó là gì? Nó nhấn mạnh vào khoảng thời gian hoặc tính liên tục.

Bạn sử dụng nó trong bài thi TOEIC® để nói về những hành động gần đây vẫn còn thấy được hoặc đang diễn ra, thường đi kèm với "for" hoặc "since".

Ví dụ: "She has been working on this project for three months" (Cô ấy đã và đang làm việc trong dự án này được ba tháng) cho thấy cô ấy vẫn đang làm việc đó.

Cái bẫy lớn nhất là nhầm lẫn nó với thì hiện tại hoàn thành đơn. Dạng tiếp diễn nhấn mạnh vào khoảng thời gian và quá trình, chứ không chỉ là kết quả.

Khi nào sử dụng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Bạn sử dụng nó cho ba tình huống rất cụ thể trong bài thi TOEIC®.

Hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn

Điều gì đó đã bắt đầu trước đó và vẫn tiếp tục đến bây giờ. Trọng tâm là khoảng thời gian.

  • "We have been discussing this issue since Monday."
    Chúng tôi đã thảo luận về vấn đề này kể từ thứ Hai.

Hành động (thảo luận) bắt đầu vào thứ Hai và tiếp diễn tại thời điểm nói. Trong Phần 5, bạn sẽ thường thấy các dấu hiệu thời gian như "since", "for", "all day" báo hiệu thì này.

Hành động gần đây với hệ quả dễ nhận thấy

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn cho thấy một hoạt động gần đây giải thích cho tình hình hiện tại.

  • "Why are you tired? I have been preparing reports all morning."
    Tại sao bạn mệt? Tôi đã chuẩn bị báo cáo cả buổi sáng.

Sự mệt mỏi (kết quả thấy rõ bây giờ) đến từ hành động chuẩn bị báo cáo liên tục. Bạn sẽ thấy điều này thường xuyên trong Phần 6 của các email công việc.

Hành động lặp đi lặp lại trong một khoảng thời gian cho đến hiện tại

Khi một hành động lặp đi lặp lại trong một khoảng thời gian, thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn cũng được sử dụng.

  • "The manager has been calling clients every day this week."
    Người quản lý đã gọi điện cho khách hàng mỗi ngày trong tuần này.

Hành động lặp lại (mỗi ngày) và khoảng thời gian đó chưa kết thúc (tuần này vẫn đang diễn ra).

Cấu trúc và các thể

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn tuân theo một cấu trúc cố định. Bạn cần nhận ra nó ngay lập tức trong bài thi TOEIC®.

ThểCấu trúcVí dụ
Khẳng địnhChủ ngữ + have/has + been + V-INGThey have been working here for two years.
Phủ địnhChủ ngữ + have/has + not + been + V-INGShe has not been attending meetings lately.
Nghi vấnHave/Has + chủ ngữ + been + V-INGHow long have you been waiting?

Chú ý hòa hợp Chủ ngữ-Trợ động từ

Bẫy cổ điển trong Phần 5: quên rằng "has" chỉ được dùng với he/she/it hoặc chủ ngữ số ít ngôi thứ ba.

  • "The team has been reviewing the budget for weeks."
    Cả đội đang xem xét ngân sách được vài tuần rồi.

Mặc dù "team" đại diện cho nhiều người, nó là danh từ tập thể số ít nên đi với "has".

Hiện tại hoàn thành tiếp diễn so với Hiện tại hoàn thành đơn

Đây là chỗ nhiều người bị nhầm lẫn trong Phần 5 và 6.

Tiêu chíHiện tại hoàn thành tiếp diễnHiện tại hoàn thành đơn
Trọng tâmKhoảng thời gian, quá trình, tính liên tụcKết quả, sự hoàn thành, tổng kết
Cấu trúchave/has been + V-INGhave/has + phân từ quá khứ
Dấu hiệu thời gian điển hìnhfor, since, all day, latelyjust, already, yet, ever, never
Ví dụI have been reading this report. (quá trình đang diễn ra)I have read this report. (đã hoàn thành, có kết quả)

Ví dụ tình huống TOEIC®

  • "The IT department _____ the new software since January."

(A) has installed (B) has been installing (C) is installing (D) installs

Đáp án: (B).

Giải thích: Từ "since" + ý tưởng về khoảng thời gian (từ tháng Một cho đến nay) chỉ ra thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Đáp án (A) sẽ ngụ ý rằng việc cài đặt đã xong, điều này không phù hợp với "since" ám chỉ tính liên tục.

Theo kinh nghiệm của chúng tôi với các thí sinh mà chúng tôi hỗ trợ luyện thi TOEIC®, sự phân biệt này vẫn còn mơ hồ ngay cả sau nhiều tuần luyện tập.

Lý do? Chúng ta tập trung vào quy tắc ngữ pháp mà không phát triển phản xạ nhận ra các dấu hiệu thời gian.

Các động từ không tương thích với thể tiếp diễn

Một số động từ diễn tả trạng thái, chứ không phải hành động. Chúng thường không dùng ở thể tiếp diễn, ngay cả trong thì hiện tại hoàn thành.

Các động từ trạng thái phổ biến

  • Sở hữu: have (sở hữu), own, belong
  • Ý kiến/Nhận thức: know, believe, understand, realize, suppose
  • Tri giác: hear, see, smell (giác quan không chủ động)
  • Cảm xúc: love, hate, like, prefer, want, need

Ví dụ:

  • "I have known this client for five years."
    Tôi biết khách hàng này được năm năm rồi.

Ta dùng "have known", không dùng "have been knowing". Đó là một trạng thái, không phải một quá trình.

Bẫy TOEIC® Phần 5

  • "The company _____ this building since 2018."

(A) has been owning (B) has owned (C) is owning (D) owns

Đáp án: (B).

Giải thích: "Own" là một động từ trạng thái không dùng thể tiếp diễn. Ngay cả khi có "since" gợi ý thì hiện tại hoàn thành, bạn vẫn phải dùng dạng đơn.

Điều chúng tôi quan sát thấy ở các học viên: quy tắc này được biết về mặt lý thuyết, nhưng khi chịu áp lực trong điều kiện thực tế, phản xạ "since = continuous" lại chiếm ưu thế. Kết quả là những lỗi có thể tránh được trong Phần 5.

Lỗi thường gặp và cách khắc phục

Lỗi saiTại sao saiCách sửaNgữ cảnh TOEIC®
They have been finish the task."Finish" không đúng định dạng (thiếu -ING)They have been finishing the task.Phần 5: chọn dạng động từ
She has been sent the email yesterday."Yesterday" loại trừ thì hiện tại hoàn thành (khoảnh khắc cụ thể trong quá khứ)She sent the email yesterday.Phần 5/6: nhầm lẫn thì
I have been knowing him for years."Know" = động từ trạng thái không tương thíchI have known him for years.Phần 5: động từ trạng thái
The sales has been increasing."Sales" (số nhiều) đi với "have"The sales have been increasing.Phần 5: hòa hợp chủ ngữ-động từ

Checklist nhanh

Đây là phương pháp chung của những thí sinh tiến bộ nhanh nhất. Trước khi chọn thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, hãy kiểm tra ba tiêu chí sau:

  1. Hành động có liên quan đến hiện tại không? (chưa xong hoặc có hệ quả thấy được bây giờ)
  2. Có dấu hiệu về khoảng thời gian không? (for, since, all week, lately, recently)
  3. Động từ có tương thích với thể tiếp diễn không? (không phải động từ trạng thái)

Nếu cả ba câu trả lời đều là có, thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn có lẽ là đáp án đúng.

Các dấu hiệu thời gian cần nhận ra trong Phần 5 và 6

Các câu trong bài thi TOEIC® chứa các từ/cụm từ đánh dấu giúp bạn xác định đúng thì.

Các dấu hiệu ưu tiên thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

  • for + khoảng thời gian (for three hours, for two months)
  • since + điểm bắt đầu (since Monday, since 2020)
  • all + khoảng thời gian (all day, all week, all morning)
  • lately, recently (không đi với một thời điểm cụ thể)
  • how long (trong câu hỏi)

Ví dụ email công việc (Phần 6)

  • "We have been experiencing technical issues with the server all week, so please save your work frequently."
    Chúng tôi đã và đang gặp sự cố kỹ thuật với máy chủ cả tuần nay, vì vậy vui lòng lưu công việc của bạn thường xuyên.

Dấu hiệu "all week" + ý tưởng rằng sự cố vẫn tiếp diễn chỉ ra thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Trong Phần 7, loại câu này xuất hiện trong các bản ghi nhớ nội bộ hoặc thông báo.

Sẵn sàng luyện tập chưa?

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn là một trong những thì phân biệt điểm số trung bình với điểm số cao trong bài thi TOEIC®. Thành thạo sự khác biệt giữa quá trình và kết quả, nhận ra các động từ trạng thái và phản ứng với các dấu hiệu thời gian thích hợp sẽ mang lại cho bạn lợi thế thực sự ở Phần 5 và 6.

Trên Flow Exam, bạn có thể luyện tập trực tiếp chủ đề Thì hiện tại hoàn thành trong Phần 5, với hàng ngàn câu hỏi cùng định dạng với đề thi TOEIC® chính thức. Vì vậy, nếu bạn gặp khó khăn về chủ đề này, bạn sẽ không bao giờ lặp lại những sai lầm cũ nữa.

Một vài siêu năng lực của nền tảng Flow Exam:

  • 150 mẹo thực sự độc quyền đúc kết từ kinh nghiệm của hơn 500 thí sinh đạt +950 TOEIC®: rõ ràng, cụ thể, đã được kiểm nghiệm và xác nhận trên thực tế.
  • Hệ thống luyện tập thông minh, điều chỉnh bài tập theo hồ sơ của bạn và luyện tập trực tiếp trên các chủ đề bạn mắc lỗi nhiều nhất. Kết quả → tiến bộ nhanh hơn 3,46 lần so với các nền tảng truyền thống.
  • Lộ trình học tập siêu cá nhân hóa: luyện tập tập trung chỉ vào những câu hỏi và chủ đề làm bạn mất điểm → điều chỉnh liên tục để thích ứng với sự phát triển trình độ của bạn.
  • Thống kê cá nhân hóa trên +200 chủ đề chi tiết (trạng từ, đại từ, từ nối,…)
  • Chế độ Điều kiện thực tế giống hệt Ngày thi chính thức (đọc hướng dẫn phần Listening, bấm giờ, v.v.) → Bạn có thể kích hoạt bất cứ lúc nào.
  • Flashcards được tạo tự động từ chính những lỗi sai của bạn, và được tối ưu hóa bằng phương pháp J (lặp lại ngắt quãng) để ghi nhớ lâu dài và không quên sót.
  • +300 điểm TOEIC® được bảo đảm. Nếu không, chúng tôi hoàn lại toàn bộ tiền cho bạn.
Bắt đầu