Các động từ khuyết thiếu ở thì tương lai TOEIC®: cẩm nang toàn diện giúp bạn không còn nhầm lẫn giữa will, would và might
Flow Exam team
Các động từ khuyết thiếu ở thì tương lai (will, would, shall, might, may, could) diễn tả một hành động trong tương lai với sắc thái xác suất, ý định hoặc sự lịch sự.
Trong bài thi TOEIC®, chúng xuất hiện rất thường xuyên ở Phần 5 và 6. Bạn phải chọn động từ khuyết thiếu phù hợp với ngữ cảnh: sự chắc chắn, giả định, hay lời yêu cầu lịch sự.
Cái bẫy kinh điển là gì? Nhầm lẫn giữa "will" (tương lai chắc chắn) và "would" (điều kiện hoặc tương lai trong quá khứ). Điều này đặc biệt xảy ra trong các email trang trọng, nơi cả hai đều có vẻ đúng.
Các động từ khuyết thiếu tương lai: dạng thức và cách dùng chính
Các động từ khuyết thiếu không chia theo ngôi. Chúng giữ nguyên dù chủ ngữ là ai. Điều này đơn giản hóa về mặt hình thức, nhưng lại làm phức tạp hóa việc lựa chọn trong bài TOEIC®.
Cấu trúc cơ bản
| Động từ khuyết thiếu | Dạng khẳng định | Dạng phủ định | Cách dùng chính trong TOEIC® |
|---|---|---|---|
| Will | Subject + will + base verb | Subject + will not/won't + base verb | Quyết định, dự đoán chắc chắn, lời hứa |
| Would | Subject + would + base verb | Subject + would not/wouldn't + base verb | Lịch sự, câu điều kiện, tương lai trong quá khứ |
| Shall | Subject + shall + base verb | Subject + shall not/shan't + base verb | Đề nghị trang trọng (ít gặp trong TOEIC®) |
| Might/May | Subject + might/may + base verb | Subject + might not/may not + base verb | Khả năng, sự cho phép |
| Could | Subject + could + base verb | Subject + could not/couldn't + base verb | Gợi ý, khả năng trong tương lai |
Will so với Would: cái bẫy tái diễn
- "The manager will send the report tomorrow."
Quản lý sẽ gửi báo cáo vào ngày mai. - "The manager said he would send the report the next day."
Quản lý nói rằng ông ấy sẽ gửi báo cáo vào ngày hôm sau.
Trong trường hợp đầu, đó là một khẳng định trực tiếp về tương lai. Trong trường hợp thứ hai, đó là lời nói gián tiếp (tương lai trong quá khứ). Trong bài TOEIC®, cả hai ngữ cảnh thường được trộn lẫn trong cùng một email.
Những cái bẫy thường gặp ở Phần 5
Các câu hỏi về động từ khuyết thiếu ở thì tương lai kiểm tra khả năng xác định các dấu hiệu ngữ cảnh của bạn. Dưới đây là những lỗi thường gặp nhất.
Bẫy 1: Nhầm lẫn giữa chắc chắn và giả định
Các thí sinh thường chọn "will" theo phản xạ, ngay cả khi ngữ cảnh gợi ý sự không chắc chắn.
- "We might expand our operations next quarter, depending on market conditions."
Chúng ta có thể mở rộng hoạt động vào quý tới, tùy thuộc vào điều kiện thị trường.
Ở đây, "depending on" báo hiệu một điều kiện. "Will" sẽ là một lỗi vì nó diễn tả sự chắc chắn. TOEIC® rất thích đặt "will" làm bẫy trong các ngữ cảnh này.
Bẫy 2: "Would" trong lời yêu cầu lịch sự so với câu điều kiện
- "Would you be available for a meeting on Friday?"
Bạn có sẵn sàng cho một cuộc họp vào thứ Sáu không? - "If the budget were approved, we would hire three new employees."
Nếu ngân sách được duyệt, chúng tôi sẽ thuê ba nhân viên mới.
Cùng một động từ khuyết thiếu, nhưng hai cách dùng khác nhau. Ở Phần 5, bạn phải nhận ra xem câu có chứa điều kiện (if/in case) hay đó là một lời yêu cầu trang trọng.
Bẫy 3: "Will" so với "going to"
Đôi khi TOEIC® yêu cầu bạn chọn giữa hai hình thức này. Sự khác biệt là: "will" dùng cho quyết định tức thời hoặc dự đoán chung, "going to" dùng cho kế hoạch đã được sắp xếp trước.
- "The IT department is going to replace all computers this month."
Bộ phận IT sẽ thay thế tất cả máy tính trong tháng này.
Dấu hiệu: "this month" gợi ý một kế hoạch có tổ chức, không phải là một quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói.
Bảng các lỗi thường gặp
| Lỗi thường gặp | Cách sửa | Tại sao đây là bẫy TOEIC® |
|---|---|---|
| The meeting will hold tomorrow. | The meeting will be held tomorrow. | "Will" + động từ bị động (be + past participle) cho các sự kiện đã được sắp xếp |
| She said she will call later. | She said she would call later. | Hòa hợp thì trong lời nói gián tiếp |
| We will can finish by Friday. | We will be able to finish by Friday. | Không bao giờ dùng hai động từ khuyết thiếu nối tiếp nhau (will + can là không thể) |
| They might not to attend. | They might not attend. | Động từ khuyết thiếu + động từ nguyên mẫu (không bao giờ có "to") |
| I would appreciate if you send it. | I would appreciate it if you sent it. | Cấu trúc trang trọng hoàn chỉnh (it + quá khứ đơn sau "if") |
Checklist để chọn động từ khuyết thiếu phù hợp
Khi đối mặt với một câu hỏi ở Phần 5, hãy áp dụng phương pháp nhanh này.
Bước 1: Xác định các dấu hiệu thời gian
- "tomorrow", "next week", "soon" → ưu tiên will/might/may tùy theo mức độ chắc chắn
- "if", "in case", "depending on" → ưu tiên would/might/could
- Câu có mệnh đề quá khứ đi trước → nghĩ đến "would" (tương lai trong quá khứ)
Bước 2: Xác định mức độ chắc chắn
| Từ/Cụm từ trong câu | Động từ khuyết thiếu phù hợp |
|---|---|
| "certainly", "definitely" | will |
| "probably", "likely" | will/should |
| "possibly", "perhaps" | might/may/could |
| "if" + điều kiện | would/could |
Bước 3: Kiểm tra giọng văn (Tone)
Các email trang trọng trong TOEIC® sử dụng "would" để thể hiện sự lịch sự, ngay cả khi nói về tương lai.
- "Would you mind reviewing this document?"
Bạn có phiền xem lại tài liệu này không?
Ở đây, "will you mind" có thể đúng ngữ pháp nhưng quá trực tiếp đối với ngữ cảnh chuyên nghiệp.
Các ngữ cảnh kinh doanh điển hình trong TOEIC®
Bài thi ưu tiên một số kịch bản nhất định, nơi các động từ khuyết thiếu ở thì tương lai xuất hiện một cách có hệ thống.
Kịch bản 1: Thông báo thay đổi
- "The company will implement a new policy starting in January."
Công ty sẽ thực hiện chính sách mới bắt đầu từ tháng Giêng.
Ngữ cảnh: quyết định chính thức, mức độ chắc chắn cao → "will" là lựa chọn đúng.
Kịch bản 2: Yêu cầu và đề nghị công việc
- "Could you send me the updated schedule?"
Bạn có thể gửi cho tôi lịch trình cập nhật được không?
Mặc dù đây là một yêu cầu về tương lai (hành động "send" sẽ diễn ra sau), chúng ta sử dụng "could" để thể hiện sự lịch sự, chứ không dùng "will".
Kịch bản 3: Dự đoán và giả định
- "Sales might increase if we launch the campaign in Q2."
Doanh số có thể tăng nếu chúng ta ra mắt chiến dịch vào quý 2.
Sự hiện diện của "if" + một kết quả không chắc chắn đòi hỏi phải dùng "might", chứ không phải "will".
Hơn nữa, sự nhầm lẫn giữa "will" (ý định kiên quyết) và "might/may" (khả năng) là một trong những nguyên nhân chính gây ra lỗi ở Phần 5.
Lý do? Trong tiếng Pháp, người ta thường dùng thì tương lai đơn ("on fera" - chúng ta sẽ làm) ngay cả khi diễn tả một khả năng. Kết quả là, nhiều thí sinh chọn "will" theo mặc định, mà không phân tích mức độ chắc chắn được diễn tả trong câu.
Các trường hợp đặc biệt và điểm tinh tế hơn
Một số ngữ cảnh đòi hỏi sự chú ý đặc biệt.
"Shall": cách dùng hạn chế nhưng vẫn tồn tại
- "Shall we schedule the meeting for next Monday?"
Chúng ta có nên lên lịch họp vào thứ Hai tới không?
Trong TOEIC®, "shall" chủ yếu xuất hiện trong các đề nghị trang trọng (đặc biệt với "I" hoặc "we"). Điều này hiếm gặp, nhưng vẫn có thể xuất hiện ở Phần 5.
Cấm dùng hai động từ khuyết thiếu nối tiếp
Các thí sinh đôi khi viết "will can" hoặc "might could". Điều này là không thể trong tiếng Anh.
- "We will can deliver by Friday." -> Sai
- "We will be able to deliver by Friday." -> Đúng
Chúng ta sẽ có thể giao hàng trước thứ Sáu.
"Would" trong các thói quen tương lai
- "When I retire, I would travel every summer."
Khi tôi nghỉ hưu, tôi sẽ đi du lịch mỗi mùa hè.
Lưu ý: Ở đây, "would" diễn tả một thói quen mang tính giả định trong tương lai, không chỉ đơn thuần là sự lịch sự.
Điều chúng tôi thường thấy ở các học viên là ngay cả những người nắm vững lý thuyết cũng bị mất điểm về các động từ khuyết thiếu trong quá trình luyện tập. Tại sao? Bởi vì ở Phần 5, bạn chỉ có khoảng 30 giây cho mỗi câu hỏi.
Dưới áp lực, não bộ bám víu vào động từ khuyết thiếu đầu tiên "nghe có vẻ đúng". Phản xạ chọn "will" là rất mạnh, ngay cả khi ngữ cảnh đòi hỏi "would" hoặc "might".
Sẵn sàng luyện tập chưa?
Các động từ khuyết thiếu ở thì tương lai là một điểm ngữ pháp không thể bỏ qua để đạt điểm cao ở Phần 5 và 6. Chìa khóa là: ngừng chọn theo trực giác và bắt đầu nhận diện các dấu hiệu (sự chắc chắn, sự lịch sự, điều kiện).
Trên Flow Exam, bạn có thể luyện tập trực tiếp về chủ đề Động từ khuyết thiếu ở Phần 5, với hàng ngàn câu hỏi có định dạng giống hệt đề thi TOEIC® chính thức. Vì vậy, nếu bạn gặp khó khăn với chủ đề này, bạn sẽ không bao giờ lặp lại những sai lầm cũ nữa.
Một vài siêu năng lực của nền tảng Flow Exam:
- 150 mẹo thực sự độc quyền đúc kết từ kinh nghiệm của hơn 500 thí sinh đạt điểm +950 TOEIC®: rõ ràng, cụ thể, đã được kiểm tra và xác nhận thực tế.
- Hệ thống luyện tập thông minh, điều chỉnh bài tập theo hồ sơ của bạn và luyện tập trực tiếp trên các chủ đề bạn mắc lỗi nhiều nhất. Kết quả → tiến bộ nhanh hơn gấp 3,46 lần so với các nền tảng truyền thống.
- Lộ trình học tập siêu cá nhân hóa: luyện tập tập trung chỉ vào những câu hỏi và chủ đề làm bạn mất điểm → điều chỉnh liên tục để thích ứng với sự thay đổi trình độ của bạn.
- Thống kê cá nhân hóa trên +200 chủ đề chi tiết (trạng từ, đại từ, từ nối,…)
- Chế độ Điều kiện thực tế giống hệt Ngày thi chính thức (đọc hướng dẫn phần Nghe, tính giờ, v.v.) → Bạn có thể kích hoạt bất cứ lúc nào.
- Thẻ ghi nhớ (Flashcards) tự động tạo ra từ chính những lỗi sai của bạn, và được tối ưu hóa bằng phương pháp J (lặp lại ngắt quãng) để ghi nhớ bền vững và không quên bất cứ điều gì.
- +300 điểm TOEIC® được bảo đảm. Nếu không, chúng tôi hoàn lại toàn bộ tiền cho bạn.