Đại từ nghi vấn TOEIC®: who, whom, what, which, whose (hướng dẫn đầy đủ + bẫy thường gặp)
Flow Exam team
Các đại từ nghi vấn (who, what, which, whose, whom) dùng để đặt câu hỏi và yêu cầu thông tin cụ thể.
Chúng thường xuất hiện trong Phần 5 và 6, nơi bạn phải chọn đại từ thích hợp tùy thuộc vào điều bạn đang tìm kiếm: một người, một đồ vật, một danh sách lựa chọn giới hạn, hay vật sở hữu.
- Who asks about the project manager? (Ai hỏi về quản lý dự án?)
- Who manages the project? (Ai quản lý dự án?)
Bẫy kinh điển: nhầm lẫn giữa who (chủ ngữ) và whom (tân ngữ), hoặc dùng what thay vì which khi có lựa chọn giới hạn.
Đại từ nào cho thông tin nào?
Mỗi đại từ nghi vấn nhắm đến một loại thông tin khác nhau.
Who
Who dùng để xác định một người ở vị trí chủ ngữ. Bạn dùng nó khi người đó thực hiện hành động.
- Who sent the quarterly report?
Ai đã gửi báo cáo hàng quý?
Whom
Whom dùng để xác định một người ở vị trí tân ngữ (người nhận hành động). Trên thực tế, whom ít được dùng trong văn nói nhưng lại phổ biến trong bài thi TOEIC® ở các ngữ cảnh trang trọng.
- To whom should I address this complaint?
Tôi nên gửi khiếu nại này đến ai?
What
What yêu cầu thông tin mở về một sự vật, hành động hoặc ý tưởng. Không có giới hạn nào về các câu trả lời có thể.
- What did the manager announce during the meeting?
Quản lý đã công bố điều gì trong cuộc họp?
Which
Which ngụ ý một sự lựa chọn giới hạn giữa nhiều phương án đã biết hoặc đã được đề cập.
- Which department handles customer refunds?
Bộ phận nào xử lý việc hoàn tiền cho khách hàng?
Whose
Whose dùng để hỏi về quyền sở hữu hoặc sự thuộc về.
Whose responsibility is it to update the database?
Việc cập nhật cơ sở dữ liệu là trách nhiệm của ai?
| Đại từ | Chức năng | Ví dụ TOEIC® |
|---|---|---|
| Who | Chủ ngữ (người) | Who approved the budget? |
| Whom | Tân ngữ (người) | Whom did they select? |
| What | Thông tin mở (sự vật) | What caused the delay? |
| Which | Lựa chọn giới hạn | Which option costs less? |
| Whose | Sở hữu | Whose laptop is this? |
Các bẫy thường gặp trong Phần 5
Ở các thí sinh của chúng tôi, có ba sự nhầm lẫn thường xuyên xảy ra.
Bẫy 1: Who vs Whom
Quy tắc trên lý thuyết: who = chủ ngữ, whom = tân ngữ. Nhưng khi áp lực, nhiều người chọn who theo phản xạ.
- Sai: Who did you send the invoice to?
- Đúng: Whom did you send the invoice to? Gửi hóa đơn cho ai vậy?
Mẹo: Hãy tưởng tượng thay thế bằng he/him (anh ấy/anh ấy - tân ngữ). Nếu dùng "him" hợp thì đó là whom.
Bẫy 2: What vs Which
What = mở, which = lựa chọn giới hạn.
TOEIC® rất thích đưa ra một câu mà ngữ cảnh gợi ý lựa chọn giới hạn, nhưng bạn lại bỏ sót manh mối.
- Sai: What of the three proposals did the board approve
- Đúng: Which of the three proposals did the board approve? Hội đồng đã phê duyệt đề xuất nào trong ba đề xuất?
Mẹo quan trọng: "of the three" (trong ba cái), "between A and B" (giữa A và B), "from the list" (trong danh sách) → dùng which.
Bẫy 3: Whose vs Who's
Whose = sở hữu. Who's = who is (viết tắt). Đây không phải là bẫy đại từ nghi vấn mà là nhầm lẫn về chính tả thường gặp.
- Sai: Who's desk is next to the window?
- Đúng: Whose desk is next to the window? Bàn của ai ở cạnh cửa sổ?
Trên Flow Exam, bạn có thể luyện tập trực tiếp chủ đề Đại từ trong Phần 5, với hàng ngàn câu hỏi có định dạng giống hệt như trong bài thi TOEIC® chính thức.
Vì vậy, nếu bạn gặp khó khăn với chủ đề này, bạn sẽ không bao giờ mắc lại những lỗi tương tự nữa.
Các gợi ý trong câu: làm thế nào để chọn trong 10 giây
Trong TOEIC®, bạn không có nhiều thời gian để suy nghĩ. Đây là một danh sách kiểm tra nhanh.Bước 1: Người hay vật?
- Người → who, whom, whose
- Vật → what, which
Bước 2: Chủ ngữ hay tân ngữ?
- Chủ ngữ (thực hiện hành động) → who
- Tân ngữ (nhận hành động, đứng sau giới từ) → whom
Bước 3: Lựa chọn giới hạn hay mở?
- Lựa chọn giới hạn (gợi ý: "of the", "between", con số) → which
- Mở → what
Bước 4: Sở hữu?
- Có → whose
| Gợi ý trong câu | Đại từ cần chọn |
|---|---|
| Sau giới từ (to, for, with) | Whom |
| "Of the", "between", "from the list" | Which |
| "Responsibility", "idea", "fault" | Whose |
| Động từ ngay sau đại từ | Who |
| Không có giới hạn nào được đề cập | What |
Các trường hợp thực tế: phân tích các câu loại TOEIC®
Ngay cả với những thí sinh đã có tài khoản trên nền tảng thông qua trường học, sự nhầm lẫn giữa what và which vẫn quay lại rất thường xuyên trong Phần 5.
Đây là nơi nhiều người bị mắc lừa. Lý do: các công cụ này nhấn mạnh vào quy tắc, nhưng hiếm khi tập trung vào phản xạ cần có dưới áp lực.
Ví dụ 1:
- _____ is responsible for scheduling the conference room?
(A) Who (B) Whom (C) Whose (D) Which
Đáp án: (A) Who.
Giải thích: Đại từ này là chủ ngữ của động từ "is responsible". Whose có thể gây nhầm lẫn nhưng nó cần một danh từ theo sau (Whose responsibility...).
Ví dụ 2:
- To _____ should we forward the complaint?
(A) who (B) whom (C) which (D) what
Đáp án: (B) whom.
Giải thích: Sau giới từ "to", ta dùng whom (nếu đối tượng là người, ở vị trí tân ngữ).
Ví dụ 3:
- _____ of the two suppliers offers the best warranty?
(A) What (B) Who (C) Which (D) Whom
Đáp án: (C) Which.
Giải thích: "Of the two" chỉ ra một sự lựa chọn giới hạn giữa hai phương án.
Ví dụ 4:
- _____ laptop was left in the meeting room?
(A) Who (B) Whom (C) Whose (D) Which
Đáp án: (C) Whose.
Giải thích: Đại từ nghi vấn về quyền sở hữu chiếc laptop.
Các lỗi tuyệt đối cần tránh
| Lỗi thường gặp | Tại sao sai | Cách sửa |
|---|---|---|
| Who did you meet? (Cách dùng thân mật được chấp nhận nhưng là bẫy TOEIC®) | Trong tiếng Anh trang trọng của TOEIC®, sau động từ ngoại (transitive verb) trực tiếp, người ta mong đợi dùng whom | Whom did you meet? |
| What of these reports is urgent? | "Of these" giới hạn sự lựa chọn | Which of these reports is urgent? |
| Whose the manager? | Whose = sở hữu, không phải viết tắt | Who's the manager? |
| Which did they discuss? (không có ngữ cảnh lựa chọn) | Không có giới hạn nào được đề cập | What did they discuss? |
Điều chúng tôi thường thấy ở các học viên: họ biết sự khác biệt giữa who và whom trên lý thuyết, nhưng họ lại quên mất khi giới từ bị đẩy xuống cuối câu. Ví dụ: "Who are you working with?" nghe tự nhiên trong văn nói, nhưng trong bài thi TOEIC®, dạng trang trọng "With whom are you working?" thường được mong đợi trong các lựa chọn trả lời.
Chiến lược cho Phần 5 và 6
Trong Phần 5, các câu hỏi về đại từ nghi vấn chiếm khoảng 2 đến 4 câu trong mỗi bài thi. Số lượng ít, nhưng đây là những điểm dễ đạt được nếu bạn nắm vững phản xạ.
- Phản xạ 1: Nhận diện ngay cấu trúc sau chỗ trống. Động từ → who. Danh từ → whose hoặc which.
- Phản xạ 2: Tìm các dấu hiệu lựa chọn giới hạn (số đếm, "of", "between"). Nếu có → which.
- Phản xạ 3: Có giới từ đứng trước chỗ trống? → whom (nếu là người).
- Phản xạ 4: Không có dấu hiệu đặc biệt nào và câu hỏi về một sự vật? → what.
Trong Phần 6, đại từ nghi vấn xuất hiện trong các câu cần điền để bổ sung mạch văn. Bạn cần chọn một câu hỏi có ý nghĩa mạch lạc với ngữ cảnh của toàn bộ văn bản (email, thông báo, chính sách). Hãy đọc câu ngay sau chỗ trống: câu này thường chứa câu trả lời, giúp bạn xác định đại từ thích hợp.
Các thí sinh tiến bộ nhanh nhất có một điểm chung: họ biến các quy tắc thành phản xạ tự động. Không cần phải đọc lại định nghĩa của whom mỗi lần.
- Bạn thấy "to ___", bạn nghĩ ngay đến whom nếu đó là một người.
- Bạn thấy "of the two", bạn nghĩ ngay đến which. Chính dạng phản xạ này giúp tiết kiệm thời gian và mang lại điểm số.
Sẵn sàng luyện tập chưa?
Đại từ nghi vấn là một điểm ngữ pháp lý thuyết đơn giản, nhưng các bẫy của TOEIC® lại cực kỳ nguy hiểm nếu bạn chưa từng gặp chúng.
Sự khác biệt giữa một thí sinh do dự và một thí sinh hoàn thành trong 5 giây là gì? Đó là luyện tập tập trung vào định dạng câu hỏi thực tế.
Trên Flow Exam, bạn có thể luyện tập trực tiếp chủ đề Đại từ trong Phần 5, với hàng ngàn câu hỏi có định dạng giống hệt như trong bài thi TOEIC® chính thức. Vì vậy, nếu bạn gặp khó khăn với chủ đề này, bạn sẽ không bao giờ mắc lại những lỗi tương tự nữa.
Một vài siêu năng lực của nền tảng Flow Exam:
- 150 mẹo thực sự độc quyền đúc rút từ kinh nghiệm của hơn 500 thí sinh đã đạt +950 TOEIC®: rõ ràng, cụ thể, đã được kiểm chứng và xác nhận trong thực tế.
- Hệ thống luyện tập thông minh, điều chỉnh bài tập theo hồ sơ của bạn và trực tiếp rèn luyện các chủ đề bạn mắc lỗi nhiều nhất. Kết quả → tiến bộ nhanh hơn 3,46 lần so với các nền tảng truyền thống.
- Lộ trình học tập siêu cá nhân hóa: luyện tập tập trung chỉ vào các câu hỏi và chủ đề khiến bạn mất điểm → điều chỉnh liên tục để phù hợp với sự phát triển trình độ của bạn.
- Thống kê cá nhân hóa trên +200 chủ đề chi tiết (trạng từ, đại từ, từ nối,…)
- Chế độ Điều kiện thực tế y hệt như Ngày thi chính thức (đọc hướng dẫn phần Listening, đồng hồ bấm giờ, v.v.) → Bạn có thể kích hoạt bất cứ lúc nào.
- Flashcard được tạo tự động từ chính những lỗi sai của bạn, và được tối ưu hóa bằng phương pháp J (lặp lại ngắt quãng) giúp ghi nhớ bền vững và không bao giờ quên.
- Đảm bảo +300 điểm TOEIC®. Nếu không, chúng tôi hoàn lại toàn bộ tiền cho bạn.