Giáo viên của flowexam.com giải thích về đại từ quan hệ và mệnh đề quan hệ bằng tiếng Anh để luyện thi TOEIC®

Đại từ quan hệ TOEIC®: Phương pháp đơn giản để không bao giờ làm sai nữa

(Cập nhật: 2 tháng 4, 2026)

Flow Exam team

Các đại từ quan hệ (who, which, that, whose, whom) dùng để nối hai mệnh đề, giúp tránh lặp từ.

Trong bài thi TOEIC®, các câu hỏi này xuất hiện rất thường xuyên ở Phần 5 và Phần 6, nơi bạn phải chọn đại từ phù hợp dựa trên sự vật/người mà nó thay thế (người, vật thể, sở hữu).

Cái bẫy phổ biến nhất? Nhầm lẫn giữa "who" và "whom", hoặc quên mất rằng "whose" luôn thể hiện sự sở hữu. Một lựa chọn sai có thể khiến bạn mất những điểm dễ dàng.

Quand utiliser chaque pronom relatif

Đại từ quan hệ được chia thành hai loại: loại thay thế chủ ngữ và loại thay thế tân ngữ. Đây là nền tảng cơ bản.

Who dùng để thay thế cho một người ở vị trí chủ ngữ. Bạn dùng nó khi người đó thực hiện hành động.

  • "The manager who approved the budget is on leave."Người phụ trách đã phê duyệt ngân sách hiện đang nghỉ phép.

Which thay thế cho một vật thể hoặc một sự vật đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Đây là đại từ dùng cho các đối tượng không phải là người.

  • "Báo cáo chúng tôi đã nộp ngày hôm qua cần được chỉnh sửa."Báo cáo đã được nộp ngày hôm qua cần có các chỉnh sửa.

That có thể thay thế cho người hoặc vật, nhưng chỉ được sử dụng trong các mệnh đề giới hạn (những mệnh đề xác định chính xác đối tượng đang được nói đến).

  • "Đây là giải pháp duy nhất giải quyết mọi vấn đề."Đây là giải pháp duy nhất đáp ứng tất cả các vấn đề.

Trong bài thi TOEIC®, từ "that" xuất hiện thường xuyên trong các email công việc và chính sách của công ty. Thí sinh thường phân vân giữa "that" và "which" vì cả hai đều có thể dùng để thay thế cho danh từ chỉ vật. Tuy nhiên, "that" có tính chất hạn chế hơn.

Đại từ 'Whose' và 'whom': Hai đại từ thường gây nhầm lẫn

Whose dùng để chỉ sự sở hữu. Nó thay thế cho "his", "her", "its" hoặc "their" và luôn đứng trước một danh từ.

  • "The employee whose performance exceeded expectations received a bonus."Nhân viên có hiệu suất vượt ngoài mong đợi đã nhận được tiền thưởng.

Cạm bẫy trong bài thi TOEIC®: nhầm lẫn giữa "whose" và "who's" (viết tắt của "who is"). Nếu bạn có thể thay thế bằng "who is", đó là "who's". Nếu không, đó là "whose".

Whom dùng để thay thế cho người ở vị trí tân ngữ. Bạn sử dụng nó sau giới từ (to, for, with) hoặc khi người đó là đối tượng chịu tác động của hành động.

  • "The consultant to whom we sent the proposal responded quickly."Chuyên gia tư vấn mà chúng tôi đã gửi đề xuất đã trả lời nhanh chóng.

Trong số các ứng viên mà chúng tôi hỗ trợ luyện thi TOEIC®, "whom" là đại từ bị né tránh nhiều nhất. Nhiều người sử dụng "who" thay thế, điều này là không chính xác trong tiếng Anh trang trọng.

Trong bài thi TOEIC®, từ "whom" thường xuyên xuất hiện sau các giới từ "to", "for", "with" trong các ngữ cảnh công việc.

Đại từThay thếTính năngVí dụ ngữ cảnh TOEIC®
AiChưa có aiChủ đềNgười giám đốc dẫn dắt đội ngũ
Cái nàoMục/Vật phẩmChủ đề hoặc Bổ ngữChính sách đã được cập nhật
ĐóCá nhân hoặc vật thểChủ ngữ hoặc bổ ngữ (mang tính giới hạn)Báo cáo mà tôi đã đề cập
Của aiQuyền sở hữuTính từ sở hữuKhách hàng có đơn hàng bị trễ hẹn
AiCá nhânBổ sung (sau giới từ)Người đồng nghiệp mà tôi đã trao đổi

Những cạm bẫy thường gặp ở Phần 5

Bài thi TOEIC® kiểm tra khả năng của bạn trong việc xác định nhanh chóng đại từ nào thay thế cho danh từ nào. Dưới đây là những lỗi thường gặp nhất.

Cạm bẫy 1: Nhầm lẫn giữa chủ ngữ và bổ ngữ

Bạn thấy "who" trong các lựa chọn, nhưng câu này cần một tân ngữ theo sau giới từ. Đáp án đúng là "whom".

  • "The manager who we reported to has resigned." -> Sai
  • "The manager to whom we reported has resigned." -> ĐúngNgười quản lý mà chúng tôi báo cáo đã từ chức.

Cạm bẫy 2 : Quên mất chuyện sở hữu

Câu này đề cập đến một thứ gì đó thuộc sở hữu của ai đó. Bạn phải dùng "whose", chứ không phải "who" hay "that".

  • "The company who headquarters are in Tokyo is expanding." -> Sai
  • "The company whose headquarters are in Tokyo is expanding." -> CorrectCông ty có trụ sở chính tại Tokyo đang mở rộng.

Cạm bẫy 3: Dùng "which" cho người

Từ "which" không bao giờ được dùng để thay thế người. Nếu bạn thấy "which" theo sau là một hành động của con người, đó là một cái bẫy.

  • "Kỹ thuật viên đã cài đặt phần mềm đã để lại một tài liệu hướng dẫn." -> Sai
  • "The technician who installed the software left a manual." -> ĐúngKỹ thuật viên cài đặt phần mềm đã để lại một tài liệu hướng dẫn.

Hơn nữa, ngay cả với những thí sinh có quyền truy cập vào nền tảng luyện thi thông qua trường học của họ, sự nhầm lẫn giữa "who" và "whom" vẫn xuất hiện rất thường xuyên trong Phần 5.

Lý do là gì ? Những công cụ này quá chú trọng vào quy tắc, nhưng hiếm khi hướng dẫn phản xạ cần áp dụng khi gặp áp lực.

Lỗi thường gặpTại sao điều đó là saiChỉnh sửaĐiểm TOEIC®
Ai + giới từ"Who" không bao giờ đi theo sau giới từAiTìm "to", "for", "with" trước đại từ
Ai + {personne}"Which" = chỉ dành cho các đối tượngAi/Cái nàoĐộng từ chỉ hành động của con người
Whose = who'sNhầm lẫn sở hữu/cách viết rút gọnSở hữu của aiThử thay thế bằng "who is"
Sau dấu phẩy đó"That" không bao giờ xuất hiện sau dấu phẩyCái nàoDấu phẩy = đề xuất không giới hạn

Các mệnh đề giới hạn và mệnh đề không giới hạn

Phần phân biệt này ít được kiểm tra trực tiếp, nhưng nó giúp bạn loại bỏ các đáp án sai một cách nhanh chóng.

Mệnh đề hạn chế: nó xác định chính xác đối tượng đang được nói đến. Không có dấu phẩy. Bạn có thể dùng từ "that".

  • "Nhân viên hoàn thành khóa đào tạo sẽ nhận được chứng chỉ."Các nhân viên hoàn thành khóa đào tạo sẽ nhận được chứng chỉ.

Ở đây, chúng tôi chỉ đề cập đến những nhân viên hoàn thành khóa đào tạo, chứ không phải tất cả nhân viên.

Mệnh đề phụ không hạn định : nó cung cấp thêm thông tin. Dấu phẩy là bắt buộc. Bạn dùng "which" (tuyệt đối không dùng "that").

  • "Phần mềm mới, đắt tiền, đã cải thiện năng suất."Phần mềm mới, dù đắt tiền, đã cải thiện năng suất.

Trong trường hợp này, điểm đắt tiền chỉ là thông tin thêm thôi. Chúng ta đang nói về một phần mềm đã được xác định rồi.

Trong bài thi TOEIC®, nếu bạn thấy dấu phẩy đứng trước đại từ quan hệ, hãy loại bỏ ngay lập tức từ "that". Đây là cách tiết kiệm thời gian quý báu trong Phần 5.

Danh sách kiểm tra để chọn đại từ phù hợp

Khi đối mặt với câu hỏi Phần 5 về đại từ quan hệ, hãy áp dụng phương pháp 3 bước này.

Bước 1: Xác định phần cần thay thế

  • Personne → ai, người nào, của ai, mà
  • Chose/objet → which, that

Bước 2: Kiểm tra chức năng ngữ pháp

  • Chủ ngữ (thực hiện hành động) → who, which, that
  • Bổ ngữ (thay thế cho chủ ngữ/tân ngữ) → whom, which, that
  • Possession (thuộc về) → whose

Bước 3: Tìm kiếm các gợi ý ngữ cảnh

  • Giới từ đứng trước đại từ → whom
  • Dấu phẩy đứng trước đại từ quan hệ mà → which (tuyệt đối không dùng that)
  • Danh từ sau đại từ sở hữu → whose

Phương pháp này có hiệu quả với 95% các câu hỏi Phần 5 thuộc chủ đề này. Các thí sinh tiến bộ nhanh nhất đều có một điểm chung: họ tự động hóa ba bước này thay vì phải suy nghĩ toàn bộ quy tắc cho mỗi lần làm bài.

Exemples types du TOEIC®

Đây là những cụm từ bạn sẽ thường xuyên gặp phải.

Contexte : email professionnel

  • "Please contact the HR representative who handles benefits inquiries."
    Veuillez contacter le représentant RH qui gère les demandes de prestations.

Bối cảnh: Chính sách công ty

  • "Employees whose contracts expire this month must submit renewal forms."Những nhân viên có hợp đồng hết hạn trong tháng này phải nộp đơn xin gia hạn.

Bối cảnh: cuộc họp/lịch trình

  • "Dự án chúng ta đã thảo luận hôm qua cần thêm kinh phí."Dự án mà chúng ta đã thảo luận hôm qua cần được tài trợ thêm.

Contexte : rapport d'activité

  • "Nhà cung cấp chúng tôi đã gửi đơn đặt hàng đã xác nhận việc giao hàng."Nhà cung cấp mà chúng tôi đã gửi đơn đặt hàng đã xác nhận việc giao hàng.

Các ví dụ này mô phỏng vốn từ vựng kinh doanh tiêu biểu trong bài thi TOEIC®. Hãy làm quen với việc nhận diện chúng một cách nhanh chóng để tiết kiệm thời gian trong ngày thi chính thức.

Sẵn sàng luyện tập chưa?

Đại từ quan hệ chiếm từ 8 đến 12 câu trong Phần 5 của mỗi bài thi. Đây là chủ đề mà bạn có thể nhắm đến điểm tuyệt đối nếu bạn tự động hóa được những phản xạ đúng.

Trên Flow Exam, bạn có thể luyện tập trực tiếp phần Đại từ (Pronoms) trong Bài 5, với hàng ngàn câu hỏi có cùng định dạng với đề thi TOEIC® chính thức. Vì vậy, nếu bạn gặp khó khăn với chủ đề này, bạn sẽ không bao giờ mắc lại những lỗi tương tự.

Một vài siêu năng lực của nền tảng Flow Exam:

  • 150 mẹo thực sự độc quyền được đúc kết từ kinh nghiệm của hơn 500 thí sinh đạt điểm +950 TOEIC®: rõ ràng, cụ thể, đã được kiểm chứng và xác nhận trên thực tế.
  • Hệ thống luyện tập thông minh, tự động điều chỉnh bài tập theo hồ sơ của bạn và giúp bạn luyện tập trực tiếp những phần bạn mắc nhiều lỗi nhất. Kết quả → tiến bộ nhanh hơn 3,46 lần so với các nền tảng truyền thống.
  • Lộ trình học siêu cá nhân hóa : chỉ tập trung luyện tập vào những câu hỏi và chủ đề làm bạn mất điểm → liên tục điều chỉnh để phù hợp với sự tiến bộ trình độ của bạn.
  • Thống kê chuyên sâu về hơn 200 chủ đề cụ thể (trạng từ, đại từ, từ nối,…)
  • Chế độ thi thật y hệt ngày thi chính thức (đọc kỹ hướng dẫn phần Nghe, tính giờ, v.v.) → Bạn có thể kích hoạt bất cứ lúc nào.
  • Flashcard tự động tạo ra từ chính những lỗi sai của bạn, và được tối ưu hóa bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (J-spaced repetition) giúp ghi nhớ bền vững và không còn tình trạng quên bài.
  • Cam kết đạt +300 điểm TOEIC®. Nếu không đạt, chúng tôi hoàn tiền 100%.
Bắt đầu