Cẩm nang về các loại từ – Luyện thi TOEIC®
Flow Exam team
Các loại từ (parts of speech) dùng để chỉ chức năng của một từ trong câu: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, v.v.
Trong bài thi TOEIC®, bạn phải nhận diện chúng trong vòng vài giây để chọn đáp án đúng ở Phần 5 và 6. Ví dụ, nếu một câu có dạng "The manager spoke ___", bạn phải nhận ra rằng đang thiếu một trạng từ (directly, clearly) chứ không phải một tính từ (direct, clear).
Cạm bẫy chính: các từ cùng một họ (success / successful / successfully) trông giống nhau nhưng lại có chức năng khác nhau.
Mục tiêu của tài liệu hướng dẫn này là giới thiệu cho bạn những kiến thức cơ bản về ngữ pháp tiếng Anh một cách cô đọng. Với mỗi khái niệm được đề cập, bạn sẽ tìm thấy liên kết đến tài nguyên chuyên sâu, giúp tối ưu hóa quá trình chuẩn bị cho kỳ thi TOEIC® của bạn.
Các loại từ (parts of speech): 8 nhóm + Mạo từ (Determiners)
Ngôn ngữ Anh được xây dựng dựa trên 8 nhóm từ chính, được bổ sung bởi các mạo từ (determiners) dùng để cấu trúc câu. Dưới đây là bảng tóm tắt có tổ chức:
| Loại từ | Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ (Nouns) | Xác định người, địa điểm, vật thể hoặc khái niệm trừu tượng. | dog, Paris, joy, laptop, data |
| Mạo từ (Determiners) | Đứng trước danh từ để xác định rõ đối tượng hoặc số lượng. | the, a, this, these, several, much |
| Tính từ (Adjectives) | Bổ nghĩa cho danh từ (về ngoại hình, kích thước, chất lượng, v.v.). | gorgeous, tiny, tasty, clever |
| Đại từ (Pronouns) | Thay thế cho danh từ để tránh lặp từ. | I, you, we, who, which, anything, ourselves |
| Động từ (Verbs) | Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái. | walk, become, appear, study, think |
| Trạng từ (Adverbs) | Bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác. | rapidly, extremely, rarely, perfectly, too |
| Giới từ (Prepositions) | Thiết lập mối quan hệ không gian, thời gian hoặc logic giữa các từ. | at, by, during, beneath, since, despite |
| Liên từ (Conjunctions) | Nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề. | and, yet, while, unless, therefore |
| Thán từ (Interjections) | Bày tỏ cảm xúc mạnh hoặc bất chợt. | Wow!, Ah!, Ouch!, Hooray! |
Trong tài liệu hướng dẫn này, bạn sẽ tìm thấy các liên kết đến các khóa học chi tiết cho từng loại từ này, nhằm giúp bạn đào sâu quá trình luyện thi TOEIC®.
Các tiền tố thường gặp trong bài thi TOEIC® (Prefixes)
Tiền tố (Prefixes) là những thành phần được thêm vào đầu từ để thay đổi nghĩa của nó. Chúng thường được dùng để diễn tả sự phủ định, sự đối lập hoặc sự lặp lại.
| Tiền tố | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| un- | Phủ định, trái ngược | kind → unkind, lock → unlock |
| in- / im- / il- / ir- | Phủ định (thay đổi tùy theo phụ âm) | complete → incomplete, mature → immature, literate → illiterate, relevant → irrelevant |
| dis- | Đối lập, trái ngược, tách rời | appear → disappear, like → dislike |
| mis- | Sai sót, thực hiện sai | inform → misinform, judge → misjudge |
| re- | Lặp lại, làm lại | do → redo, start → restart |
Hậu tố và ảnh hưởng của chúng đến loại từ
Hậu tố (Suffixes) là các đuôi được thêm vào cuối từ để thay đổi nghĩa hoặc chuyển đổi bản chất ngữ pháp của nó. Một động từ có thể biến thành danh từ, tính từ hoặc trạng từ nhờ một hậu tố phù hợp.
| Hậu tố | Loại từ thu được | Nghĩa / Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| -ize / -ise (UK) | Động từ | Làm cho, biến đổi thành | standard → standardize, visual → visualize |
| -ify | Động từ | Làm cho, biến đổi | pure → purify, intense → intensify |
| -ate | Động từ | Hành động, sự biến đổi | motiv → motivate, origin → originate |
| -tion / -sion / -ation | Danh từ | Hành động, kết quả, quá trình | educate → education, discuss → discussion |
| -ment | Danh từ | Trạng thái, kết quả | improve → improvement, enjoy → enjoyment |
| -ness | Danh từ | Tính chất, trạng thái | kind → kindness, weak → weakness |
| -ity / -ty | Danh từ | Tính chất, đặc điểm | similar → similarity, honest → honesty |
| -er / -or | Danh từ | Tác nhân (người hoặc vật) | write → writer, invent → inventor |
| -able / -ible | Tính từ | Khả năng, sự có thể | comfort → comfortable, convert → convertible |
| -ous | Tính từ | Đặc tính, bản chất | mystery → mysterious, glory → glorious |
| -ful | Tính từ | Sự đầy đủ, sự có | care → careful, power → powerful |
| -less | Tính từ | Sự thiếu, sự vắng mặt | fear → fearless, hope → hopeless |
| -ive | Tính từ | Khuynh hướng, xu hướng | product → productive, attract → attractive |
| -ly | Trạng từ | Cách thức, phương tiện | slow → slowly, careful → carefully |
Những hậu tố này giúp bạn suy luận chức năng của một từ không quen thuộc trong câu. Nếu bạn thấy một từ kết thúc bằng -ly, rất có thể đó là một trạng từ. Tương tự, đuôi -tion thường chỉ một danh từ.
Các giới từ thiết yếu và ngữ cảnh sử dụng chúng
Giới từ giúp kết nối các thành phần khác nhau trong câu. Chúng chủ yếu biểu thị các mối quan hệ về vị trí không gian, thời gian hoặc công cụ.
| Loại giới từ | Ví dụ | Minh họa |
|---|---|---|
| Giới từ chỉ thời gian | before, after, during, until, from, in, on, at | We'll meet before noon. She's been here since Monday. |
| Giới từ chỉ nơi chốn | in, on, at, above, beside, near | They work in an office. The keys are on the desk. |
| Giới từ chỉ nguyên nhân | because of, due to, owing to, thanks to | The event was canceled due to bad weather. |
| Giới từ chỉ phương tiện | by, with, through, via | He sent the file by email. She opened the door with a key. |
- 🔗 Khóa học về giới từ cho TOEIC®
- 🔗 Khóa học về giới từ theo sau động từ cho TOEIC®
- 🔗 Khóa học về giới từ theo sau tính từ cho TOEIC®
- 🔗 Khóa học về giới từ theo sau danh từ cho TOEIC®
Các liên từ thường gặp và vai trò ngữ pháp của chúng
Liên từ đóng vai trò quan trọng trong việc nối các thành phần khác nhau của câu và thiết lập các mối quan hệ logic giữa chúng.
| Loại liên từ | Ví dụ | Minh họa |
|---|---|---|
| Liên từ kết hợp | and, but, or, so, yet, nor, for | She speaks French and Spanish. The project was challenging but rewarding. |
| Liên từ phụ thuộc | because, although, if, when, while, since, unless, until | I'll attend the meeting if I finish on time. Although it rained, we enjoyed the trip. |
Tóm tắt và các bước tiếp theo
Các bảng tổng hợp này cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan có cấu trúc và dễ tiếp thu về các loại từ trong tiếng Anh. Chúng là nền tảng vững chắc để xây dựng câu đúng ngữ pháp và hạn chế lỗi sai. Đừng ngần ngại khám phá từng liên kết được cung cấp để truy cập các khóa học chuyên sâu và tập trung.
Tài nguyên bổ sung cho TOEIC®
Sẵn sàng luyện tập chưa?
Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) là một trong những thì được kiểm tra nhiều nhất trong Phần 5 và 6. Nó thường xuất hiện trong các câu có "when" hoặc "while" diễn tả sự gián đoạn hoặc sự đồng thời. Vấn đề là phải nhận ra các dấu hiệu nhanh chóng để không mất thời gian trong ngày thi chính thức.
Trên Flow Exam, bạn có thể luyện tập trực tiếp từng chủ đề đã học (Giới từ, Danh từ, ...) trong Phần 5, với hàng ngàn câu hỏi có định dạng giống hệt như trong bài thi TOEIC® chính thức.
Một vài siêu năng lực của nền tảng Flow Exam:
- 150 mẹo thực sự độc quyền đúc kết từ kinh nghiệm của hơn 500 thí sinh đạt điểm +950 TOEIC®: rõ ràng, cụ thể, đã được kiểm tra và xác nhận trong thực tế.
- Hệ thống luyện tập thông minh, điều chỉnh bài tập theo hồ sơ của bạn và luyện tập trực tiếp các chủ đề bạn mắc lỗi nhiều nhất. Kết quả → tiến bộ nhanh hơn 3,46 lần so với các nền tảng truyền thống.
- Lộ trình học tập siêu cá nhân hóa: luyện tập tập trung chỉ vào những câu hỏi và chủ đề khiến bạn bị mất điểm → điều chỉnh liên tục để thích ứng với sự phát triển trình độ của bạn.
- Thống kê cá nhân hóa trên +200 chủ đề chi tiết (trạng từ, đại từ, từ nối,…)
- Chế độ Điều kiện thực tế y hệt Ngày thi chính thức (đọc hướng dẫn phần Nghe, tính giờ, v.v.) → Bạn có thể kích hoạt nó bất cứ lúc nào.
- Flashcards tạo tự động từ chính những lỗi sai của bạn, và được tối ưu hóa bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition) để ghi nhớ bền vững và không bao giờ quên.
- Đảm bảo +300 điểm TOEIC®. Nếu không, chúng tôi hoàn lại toàn bộ tiền cho bạn.