Giáo viên trên flowexam.com giải thích về đại từ nhân xưng bằng tiếng Anh, kèm ví dụ, nhằm chuẩn bị cho kỳ thi TOEIC®

Đại từ nhân xưng TOEIC®: Cẩm nang toàn diện giúp bạn tránh lỗi sai trong Phần 5

(Cập nhật: 23 tháng 3, 2026)

Flow Exam team

Đại từ nhân xưng thay thế cho danh từ để tránh lặp từ.

Bạn đã quá quen thuộc với các đại từ cơ bản: I, you, he, she, it, we, they, và các dạng tân ngữ của chúng là me, him, her, us, them. Trong bài thi TOEIC®, những đại từ này chủ yếu xuất hiện ở Phần 5, nơi bạn phải chọn giữa đại từ chủ ngữ (I, he, she) và đại từ tân ngữ (me, him, her), hoặc phân biệt giữa tính từ sở hữu (my/mine, his, her/hers).

Ví dụ: "The manager asked ___ to review the proposal" → him (tân ngữ), không phải he. Bẫy kinh điển: nhầm lẫn giữa đại từ chủ ngữ và đại từ tân ngữ khi động từ ở xa.

Các dạng đại từ nhân xưng khác nhau

Đại từ nhân xưng tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau. Vai trò của chúng thay đổi tùy thuộc vào vị trí của chúng trong câu. Bạn cần nhận diện chúng nhanh chóng để không mất thời gian vào Ngày Quyết Định.

Đại từ chủ ngữ (I, you, he, she, it, we, they) được đặt trước động từ và thực hiện hành động.

  • "She manages the team efficiently."Cô ấy quản lý đội nhóm một cách hiệu quả.

Đại từ tân ngữ (me, you, him, her, it, us, them) được đặt sau động từ hoặc giới từ và chịu tác động của hành động.

  • "The director contacted them yesterday."Hôm qua giám đốc đã liên lạc với họ.

Các đại từ sở hữu (của tôi, của bạn, của anh ấy, của cô ấy, của chúng tôi, của họ) thay thế cho một danh từ đứng trước một tính từ sở hữu.

  • "This laptop is mine, not yours."Chiếc máy tính xách tay này là của tôi, không phải của bạn.
GóiTính năngVí dụ TOEIC®
Chủ đề (Tôi, anh ấy, cô ấy, chúng tôi, họ)Thực hiện hành độngAnh ấy đã nộp báo cáo / Họ đã tham dự cuộc họp
Bổ sung (tôi, anh ấy, cô ấy, chúng tôi, họ)Thực hiện hành động ngayKhách hàng đã gọi cho cô ấy / Gửi tập tin cho họ
Tính sở hữu (của tôi, của anh ấy, của cô ấy, của chúng tôi, của họ)Thay thế tên + sở hữuÝ tưởng là của anh ấy / Văn phòng này là của chúng tôi

4 lỗi khiến bạn mất điểm trong Phần 5

Trong số những thí sinh mà chúng tôi hỗ trợ, có một vài nhầm lẫn luôn xuất hiện. Ngay cả những người nắm vững lý thuyết cũng bị mắc bẫy.

Lỗi 1: Nhầm lẫn chủ ngữ và bổ ngữ sau giới từ

Các giới từ (to, for, with, between, about) LUÔN LUÔN được theo sau bởi một đại từ tân ngữ.

Sai: "giữa bạn và tôi"

Chính xác: "giữa chúng ta với nhau"

  • "The contract was signed between the CEO and me."Hợp đồng đã được ký kết giữa CEO và tôi.

Lỗi 2 : Sử dụng đại từ nhân xưng làm tân ngữ

Sau một động từ hành động, bạn cần sử dụng đại từ tân ngữ.

Sai: "The manager hired she"

Đúng: "Người quản lý đã thuê cô ấy"

Lỗi 3: Nhầm lẫn giữa sở hữu và bổ ngữ

  • "This project is her" (sai) so với "This project is hers" (đúng).

Lỗi 4: Nhầm lẫn với các Phrasal Verbs (Động từ kép)

Một số động từ thay đổi nghĩa khi đi kèm với đại từ: "pick it up" (đúng) nhưng không phải "pick up it".

Lỗi thường gặpChỉnh sửaCái bẫy TOEIC® điển hình
giữa bạn và tôiRiêng giữa chúng taGiới từ + đại từ tân ngữ bắt buộc
Báo cáo là của cô ấyBáo cáo này là của cô ấySở hữu không cần danh từ theo sau động từ "be"
Liên hệ với cô ấyLiên hệ với cô ấyĐộng từ + bổ ngữ (không có chủ ngữ)
Đưa tập tin cho anh ấyĐưa tài liệu đó cho anh ấyGiới từ "to" + bổ ngữ

Phương pháp 3 câu hỏi để chọn đại từ phù hợp

Khi bạn phân vân ở Phần 5, hãy tự hỏi bản thân ba câu hỏi này theo đúng thứ tự.

Câu hỏi 1: Đại từ đang thực hiện hành động hay là đối tượng chịu tác động của hành động?

Thực hiện hành động → chủ ngữ (Tôi, anh ấy, cô ấy, chúng tôi, họ)

Hành động đột ngột → tân ngữ (tôi, anh ấy, cô ấy, chúng tôi, họ)

  • "___ reviewed the financial report." → Cô ấy (thực hiện hành động)
  • "The manager asked ___ to attend." → her (chịu tác động của hành động)

Câu hỏi 2: Có giới từ nào ngay trước đó không?

Nếu có → luôn là đại từ tân ngữ.

"for ___" → cho tôi, cho anh ấy, cho cô ấy, cho chúng tôi, cho họ (tuyệt đối không dùng I, he, she, we, they)

Câu hỏi 3: Đại từ có thay thế cho một danh từ sở hữu không?

Nếu có → đại từ sở hữu (của tôi, của anh ấy/cô ấy, của chúng tôi, của họ).

"Chiến lược này là của ___." → của anh ấy/cô ấy/họ (tính từ sở hữu)

Những cạm bẫy đặc trưng của Phần 5

Ngay cả với những ứng viên có quyền truy cập vào nền tảng luyện thi qua trường học, sự nhầm lẫn giữa đại từ chủ ngữ và đại từ tân ngữ vẫn thường xuyên xảy ra ở Phần 5. Và đây chính là điểm mà nhiều người bị mắc bẫy. Các công cụ này nhấn mạnh vào quy tắc, nhưng hiếm khi chỉ ra phản xạ cần có vào Ngày thi thực tế.

Bẫy 1: Chủ ngữ và động từ bị tách rời

Bài thi TOEIC® chèn các từ xen kẽ giữa đại từ và động từ để gây nhiễu.

  • "The employees who attended the training session ___ satisfied." → were (chủ ngữ là "employees", không phải "session")

Bẫy 2: Các câu có hai đại từ

Khi bạn có hai đại từ, hãy xác định cái nào là chủ ngữ và cái nào là tân ngữ.

  • "He gave me the document." (He = chủ ngữ / me = tân ngữ gián tiếp)Anh ấy đã đưa tài liệu cho tôi.

Cạm bẫy 3: Những sự so sánh

Sau “than” hoặc “as”, hãy sử dụng một đại từ chủ ngữ nếu đó là một phép so sánh hoàn chỉnh.

  • "She is more experienced than I (am)." (trang trọng)
  • "She is more experienced than me." (thông dụng, được chấp nhận trong bài thi TOEIC®)

Cạm bẫy số 4: Các câu dùng "it" mang tính chung chung (impersonal)

Từ "It" có thể là chủ ngữ ngữ pháp mà không có đối tượng tham chiếu thực tế.

  • "It is essential to submit the application."Việc nộp đơn là điều tối quan trọng.

Checklist nhanh cho Ngày G (D-Day)

Đây là những dấu hiệu bạn cần nhận ra ngay lập tức để loại bỏ các đáp án sai.

Chỉ số trong câuĐại từ cần sử dụngVí dụ
Trước một động từ được chiaChủ đề (Tôi, anh ấy, cô ấy, chúng tôi, họ){user} đã gửi đề xuất
Sau một động từ hành độngBổ sung (tôi, anh ấy, cô ấy, chúng tôi, họ)Đội ngũ đã chọn ___
Sau {to/for/with/between}Bổ sungGửi đến ___
Sau động từ "be" không có danh từTính sở hữu (của tôi, của anh ấy, của cô ấy, của chúng tôi, của họ)Ý tưởng là ___
Chỉ {months} tháng nữa thôiĐại từ sở hữu (của tôi, của anh ấy, của cô ấy, của chúng tôi, của họ)Báo cáo đã được phê duyệt

Bí quyết thành công:

  • Bạn thấy một giới từ → hãy loại bỏ tất cả các đại từ chủ ngữ
  • Bạn thấy "between" → bỏ đi "I" (luôn luôn là "me")
  • Động từ ở xa → trước tiên hãy tìm chủ thể thực sự
  • Hai đại từ trong câu → xác định ai thực hiện hành động

Các bài tập mẫu và tình huống thực tế

Để tiến bộ, bạn cần luyện tập với các câu thực tế. Dưới đây là những ví dụ điển hình theo định dạng của bài thi TOEIC®.

Trường hợp 1 : lựa chọn giữa chủ ngữ và bổ ngữ

  • "Người giám sát đã yêu cầu {placeholder} hoàn thành nhiệm vụ trước thứ Sáu."

Tùy chọn: A) Tôi B) tôi C) của tôi D) của tôi

Đáp án: B) me (sau động từ "asked", là tân ngữ)

Trường hợp 2 : giới từ + đại từ

  • "Quyết định này được đưa ra bởi hội đồng quản trị và ___."

Lựa chọn: A) Tôi B) tôi C) của tôi D) của tôi

Đáp án: B) me (đứng sau giới từ "by")

Trường hợp 3: Đại từ sở hữu

  • "Không gian văn phòng này là của ___ chứ không phải của họ."

Lựa chọn: A) chúng tôi B) của chúng tôi C) chúng tôi D) chúng tôi

Đáp án: B) yours (danh từ sở hữu đứng sau "is")

Trường hợp 4: chủ đề với chú thích dài

  • "___ những người tham dự hội nghị đã nhận được chứng chỉ."

Lựa chọn: A) Them B) They C) Their D) Theirs

Đáp án: B) They (chủ ngữ của động từ "received")

Điều chúng ta nhận thấy ở những thí sinh tiến bộ nhanh nhất: họ không còn phải suy nghĩ về quy tắc nữa, họ đã tự động hóa được phản xạ. Để đạt được điều đó, bạn cần luyện tập với hàng trăm câu hỏi đa dạng.

Sẵn sàng luyện tập chưa?

Đại từ nhân xưng xuất hiện trong hầu hết các bài thi TOEIC® ở Phần 5, và những lỗi bẫy quen thuộc thường xuyên lặp lại.

Tin vui là, với việc luyện tập có mục tiêu, bạn có thể biến điểm yếu đó thành những phần dễ dàng ghi điểm.

Trên Flow Exam, bạn có thể luyện tập trực tiếp chuyên đề Đại từ (Pronoms) trong Phần 5, với hàng ngàn câu hỏi có định dạng giống hệt như đề thi TOEIC® chính thức. Vì vậy, nếu bạn gặp khó khăn với chủ đề này, bạn sẽ không bao giờ mắc lại những lỗi tương tự nữa.

Một vài siêu năng lực của nền tảng Flow Exam:

  • 150 mẹo thực sự độc quyền đúc kết từ kinh nghiệm của hơn 500 thí sinh đạt điểm TOEIC® trên 950: rõ ràng, cụ thể, đã được kiểm chứng và áp dụng thành công ngoài thực tế.
  • Hệ thống luyện tập thông minh, tự động điều chỉnh bài tập theo hồ sơ của bạn và giúp bạn luyện tập trực tiếp những chủ đề mà bạn mắc nhiều lỗi nhất. Kết quả → tiến bộ nhanh hơn 3,46 lần so với các nền tảng truyền thống.
  • Lộ trình học tập siêu cá nhân hóa : chỉ tập trung luyện tập những câu hỏi và chủ đề khiến bạn bị trừ điểm → liên tục điều chỉnh để phù hợp với sự tiến bộ trình độ của bạn.
  • Thống kê chuyên biệt về hơn 200 chủ đề cụ thể (trạng từ, đại từ, từ nối,…)
  • Chế độ Thi thật chính xác như ngày thi thật (đọc hướng dẫn phần Nghe, tính giờ, v.v.) → Bạn có thể kích hoạt bất cứ lúc nào.
  • Bộ thẻ học được tạo tự động dựa trên những lỗi sai của bạn, được tối ưu hóa bằng phương pháp Lặp lại ngắt quãng (J - Spaced Repetition) giúp ghi nhớ bền vững và không bao giờ quên.
  • +300 điểm TOEIC® được đảm bảo. Nếu không, chúng tôi hoàn lại toàn bộ học phí cho bạn.
Bắt đầu