Giảng viên flowexam.com giải thích thì tương lai trong quá khứ kèm ví dụ để luyện thi TOEIC®

Tương lai trong quá khứ bằng tiếng Anh: Hướng dẫn toàn diện để chinh phục TOEIC®

(Cập nhật: 25 tháng 3, 2026)

Flow Exam team

Thì tương lai trong quá khứ diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai, nhưng được nhìn từ một mốc thời gian trong quá khứ.

Trong bài thi TOEIC®, chúng ta sử dụng cấu trúc này để tường thuật lại những dự đoán, ý định hoặc kế hoạch đã được nêu ra trong quá khứ. Ví dụ: "She said she would attend the meeting" (cô ấy nói rằng cô ấy sẽ tham dự cuộc họp).

Cái bẫy chính: nhầm lẫn giữa "would + động từ nguyên mẫu" với thể điều kiện, trong khi thực tế nó chỉ đơn giản là một thì tương lai nhìn từ góc độ quá khứ.

Khi nào sử dụng thì tương lai trong quá khứ trong bài thi TOEIC®

Thì tương lai trong quá khứ (Future in the Past) xuất hiện trong ba ngữ cảnh điển hình trong Phần 5, 6 và 7 của bài thi TOEIC.

Luyện tập với các câu hỏi trong quá khứ

Khi bạn tường thuật lại điều mà ai đó đã nói, đã lên kế hoạch hoặc đã hứa, thì thì tương lai sẽ tự động chuyển thành "would + động từ nguyên mẫu".

  • "The manager announced that the office would close early on Friday."Quản lý thông báo rằng văn phòng sẽ đóng cửa sớm vào thứ Sáu.
  • "They promised the report would be ready by Monday."Họ đã hứa báo cáo sẽ sẵn sàng vào thứ Hai.

Các dự định và kế hoạch trong quá khứ

Dùng để diễn tả ý định của ai đó tại một thời điểm trong quá khứ.

  • "I knew the client would request additional documents."Tôi biết khách hàng sẽ yêu cầu thêm tài liệu.

Các dự đoán đã đưa ra trong quá khứ

Để nói về những gì chúng ta đã nghĩ sẽ xảy ra.

  • "We expected the shipment would arrive on Tuesday."Chúng tôi đã nghĩ rằng chuyến hàng sẽ đến vào thứ Ba.

Các hình thức của tương lai trong quá khứ

Bạn sẽ gặp ba cấu trúc chính trong bài thi TOEIC®.

Cấu trúcVí dụBối cảnh TOEIC®
sẽ + động từ nguyên mẫuAnh ấy nói sẽ gọi lại sau.Lời kể gián tiếp (Phần 5/6)
đã/đang dự định + động từ nguyên mẫuHọ dự định ra mắt sản phẩm vào tháng Năm.Các Gói Đã Mua (Phần 6/7)
sẽ + động từ nguyên mẫuCEO sắp công bố thỏa thuận sáp nhập.Các gói chính thức (Phần 7)

Cấu trúc "would + động từ nguyên thể" là cấu trúc bạn sẽ gặp 8 lần trong 10. Vì vậy, đây là phần bạn phải nắm vững tuyệt đối.

Các lỗi thường gặp và cạm bẫy trong bài thi TOEIC®

Ba lỗi thường gặp nhất ở các thí sinh mà chúng tôi hỗ trợ luyện thi TOEIC® là...

Lỗi 1: Nhầm lẫn với câu điều kiện

Tương lai trong quá khứ dùng "would", nhưng ĐÂY KHÔNG phải là câu điều kiện. Không cần điều kiện đi kèm "if".

  • Sai: "She said she would attend if she would have time."
  • Đúng: "She said she would attend if she had time." Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ tham dự nếu cô ấy có thời gian.

Lỗi 2: Quên chia thì/thời (Concordance des temps)

Khi động từ tường thuật ở thì quá khứ, động từ tường thuật ở thì tương lai bắt buộc phải là "would", không bao giờ là "will".

  • Không đúng: "He promised he will finish by 5 PM."
  • Đúng: "He promised he would finish by 5 PM." Anh ấy hứa rằng anh ấy sẽ hoàn thành trước 5 giờ chiều.

Lỗi 3: thêm "to" sau "would"

“Would” đã là một trợ động từ khuyết thiếu (modal auxiliary). Nó luôn luôn được theo sau bởi dạng nguyên thể của động từ, không bao giờ có “to”.

  • Sai : "They announced they would to extend the deadline."
  • Đúng: "They announced they would extend the deadline." Họ đã thông báo rằng họ sẽ gia hạn thời hạn.
LỗiChỉnh sửaTại sao đây lại là một cái bẫy TOEIC®
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ đến.Cô ấy nói cô ấy sẽ đến.Động từ dẫn nhập "said" yêu cầu sự hòa hợp về thì (quá khứ).
Tôi đã nghĩ anh ấy sẽ chấp nhận.Tôi đã nghĩ là anh ấy sẽ đồng ý."Would" không bao giờ đi kèm với "to" theo sau.
Họ biết rằng điều đó sẽ khó khăn.Họ biết điều đó sẽ khó khăn.Sau "knew" (thì quá khứ), chúng ta dùng "would", không dùng "will".

Reconnaître les indices dans les questions au TOEIC®

Một số từ báo hiệu rằng bạn cần sử dụng thì tương lai trong quá khứ. Nhận diện chúng sẽ giúp bạn tiết kiệm rất nhiều thời gian trong Phần 5.

Các động từ dẫn dắt ở thì quá khứ

Những động từ này hầu như luôn báo hiệu một thì tương lai trong quá khứ ngay sau đó.

  • đã nói, đã thông báo, đã hứa, đã khẳng định, đã xác nhận
  • nghĩ rằng, tin rằng, kỳ vọng, biết, cho là
  • được chỉ ra, được đề cập, được ghi nhận, được báo cáo

Ví dụ:

  • "Giám đốc cho biết ngân sách sẽ tăng vào quý tới."Le directeur a indiqué que le budget augmenterait au prochain trimestre.

Các mốc thời gian trong quá khứ

Nếu bạn thấy những cách diễn đạt này, hãy tìm cấu trúc "would + động từ nguyên mẫu" (would + base verb).

  • hôm qua, tuần trước/tháng trước/năm ngoái
  • vào thời điểm đó, ngày xưa
  • trong buổi họp, trong email

Ví dụ:

  • "Trong cuộc gọi hôm qua, họ đã xác nhận nhà cung cấp sẽ giao hàng đúng hạn."Họ đã xác nhận việc giao hàng đúng hạn trong cuộc họp hôm qua.

Tương lai trong quá khứ so với các cấu trúc lân cận khác

Bài thi TOEIC® rất hay gây nhầm lẫn giữa ba dạng này. Làm thế nào để phân biệt chúng nhanh chóng?

Thời gianCách sử dụngVí dụ
Tương lai đơn (sẽ)Hành động trong tương lai từ bây giờĐội ngũ sẽ nộp đề xuất vào ngày mai.
Tương lai trong quá khứ (would)Hành động cho tương lai, bắt đầu từ khoảnh khắc quá khứHọ nói rằng đội ngũ sẽ nộp đề xuất.
Câu điều kiện (Would + If)Giả định có điều kiệnĐội ngũ sẽ nộp đề xuất nếu họ có thêm thời gian.

Mẹo nhận biết nhanh:

Nếu bạn thấy "would" mà không có "if" trong câu, và có một động từ mở đầu ở thì quá khứ, đó là thì tương lai trong quá khứ, không phải là câu điều kiện.

  • "We thought the project would be approved."Chúng tôi đã nghĩ dự án sẽ được thông qua.

Ở đây, không có “nếu”, không có điều kiện. Đây đơn giản chỉ là một dự đoán được đưa ra trong quá khứ.

Cas pratiques typiques du TOEIC®

Việc nhầm lẫn giữa "will" và "would" thường xuyên xảy ra trong Phần 5. Ngay cả với những thí sinh đã được đào tạo bài bản qua các chương trình học của trường. Đây cũng chính là chỗ mà nhiều người bị mắc bẫy: các tài liệu đó nhấn mạnh vào quy tắc, nhưng hiếm khi nhấn mạnh vào phản xạ cần có khi gặp áp lực.

Emails professionnels (Partie 6/7)

Bạn sẽ thường xuyên thấy các email tóm tắt các cuộc trò chuyện hoặc quyết định.

  • "In her message, Sarah mentioned that she would review the contract before signing."Trong tin nhắn của mình, Sarah có đề cập rằng cô ấy sẽ xem xét hợp đồng trước khi ký.

Biên bản cuộc họp (Phần 7)

Các báo cáo cuộc họp thường sử dụng thì tương lai trong quá khứ để tóm tắt những gì đã được quyết định.

  • "Hội đồng đã đồng ý rằng chi phí sẽ được cắt giảm 15% trong vòng sáu tháng."Hội đồng đã đồng ý rằng chi phí sẽ được giảm 15% trong sáu tháng.

Thông báo & Truyền thông Nội bộ (Phần 7)

Các thông báo chính thức thường đề cập đến những quyết định đã được đưa ra từ trước.

  • "Ban quản lý đã xác nhận rằng các chính sách mới sẽ có hiệu lực vào tháng Một."Ban lãnh đạo đã xác nhận rằng các chính sách mới sẽ có hiệu lực vào tháng Một.

Checklist décisionnelle

Một bảng biểu giúp bạn đưa ra quyết định đúng đắn chỉ trong 3 giây.

Bạn thấy đấyHành độngCác gói dịch vụ (Hình thức đăng ký)
Động từ giới thiệu ở thì quá khứ + hành động trong tương laiTương lai trong quá khứsẽ + động từ nguyên mẫu
"if" trong câu + "would"Điều kiệnsẽ + động từ nguyên mẫu
Hành động tương lai không có động từ giới thiệu thì quá khứTương lai đơnsẽ + động từ nguyên mẫu

Sẵn sàng luyện tập chưa?

Thì tương lai trong quá khứ là một điểm ngữ pháp tinh tế nhưng cực kỳ thường gặp trong bài thi TOEIC®, đặc biệt là trong phần Đọc (Reading). Một khi bạn nắm vững sự hòa hợp thì (sequence of tenses) và nhận diện được các dấu hiệu (động từ dẫn dắt, trạng từ chỉ thời gian), bạn sẽ không bao giờ bị mắc bẫy nữa.

Trên Flow Exam, bạn có thể luyện tập trực tiếp chủ đề Thì Quá khứ (Temps du Passé) trong Phần 5, với hàng ngàn câu hỏi có định dạng giống hệt như đề thi TOEIC® chính thức. Vì vậy, nếu bạn gặp khó khăn với chủ đề này, bạn sẽ không bao giờ lặp lại những sai lầm cũ nữa.

Một số siêu năng lực của nền tảng Flow Exam:

  • 150 mẹo thực sự độc quyền được đúc rút từ kinh nghiệm của hơn 500 thí sinh đạt điểm +950 TOEIC®: rõ ràng, cụ thể, đã được kiểm chứng và áp dụng thực tế.
  • Hệ thống luyện tập thông minh, điều chỉnh bài tập phù hợp với hồ sơ của bạn và tập trung rèn luyện trực tiếp vào những chủ đề bạn hay mắc lỗi nhất. Kết quả → tiến bộ nhanh hơn 3,46 lần so với các nền tảng truyền thống.
  • Lộ trình học siêu cá nhân hóa : chỉ luyện tập các câu hỏi và chủ đề khiến bạn bị trừ điểm → liên tục điều chỉnh để phù hợp với sự tiến bộ trình độ của bạn.
  • Thống kê chuyên sâu về hơn 200 chủ đề cụ thể (trạng từ, đại từ, từ nối,… )
  • Chế độ Thi Thật y hệt Ngày thi chính thức (đọc hướng dẫn phần Listening, đồng hồ bấm giờ, v.v.) → Bạn có thể kích hoạt bất cứ lúc nào.
  • Flashcards được tạo tự động từ chính những lỗi sai của bạn, được tối ưu hóa bằng phương pháp J (lặp lại ngắt quãng) giúp ghi nhớ sâu và không bao giờ quên.
  • +300 điểm TOEIC® được đảm bảo. Hoàn tiền 100% nếu không đạt.
Bắt đầu